Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (宀 biến thể hoặc bộ 宀) hẹp hơn, phần bên phải (匕) vươn cao và cân đối để tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
nó (đại từ chỉ ngôi thứ ba dùng cho vật, sự vật hoặc động vật)
dùng để chỉ người trong văn cảnh thơ văn cổ hoặc khi muốn chỉ chung không phân biệt nam nữ (ít dùng trong tiếng Trung hiện đại chuẩn cho người)
Đại từTrung tính#đại từ#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
这是一只猫,它很可爱。
Zhè shì yī zhī māo, tā hěn kě'ài.
Đây là một con mèo, nó rất đáng yêu.
我的手机呢?刚才我还 看到它的。
Wǒ de shǒujī ne? Gāngcái wǒ hái kàndào tā de.
Điện thoại của tôi đâu? Lúc nãy tôi còn nhìn thấy nó mà.
2. Phát âm
/[tʰa˥˥]/Thanh điệu: 55
它
tāta1
|
++
¯(55)
=tā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ta
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tha”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tha
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng hàm trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ giữ đều ở đỉnh giọng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tā trong '他' (anh ấy) hay '她' (cô ấy) vì phát âm hệt nhau, chỉ khác nhau mặt chữ và ngữ cảnh sử dụng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài đều.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (宀 biến thể hoặc bộ 宀) hẹp hơn, phần bên phải (匕) vươn cao và cân đối để tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (Biểu thị không gian hoặc bao bọc)
Biểu thanh (声旁):也 (âm gốc: tě/yě)
Chữ nó (它) ban đầu vẽ hình con rắn, sau này được cấu thành từ bộ miên (mái nhà) phía trên và phần dưới biến đổi từ chữ dã (也) hoặc hình thù cổ xưa.
宀 mái nhà
匕 cái thìa / phần nhân dạng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 它 (tā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 它 vốn là chữ hình tượng con rắn lớn (thả / dịch), sau này được mượn làm đại từ chỉ ngôi thứ ba.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ loài vật (con rắn), dần mở rộng ra để chỉ tất cả các sự vật không phải con người (đồ vật, động vật, khái niệm trừu tượng).
Trong tiếng Trung cổ, 它 có thể dùng cho cả người, nhưng trong tiếng Trung hiện đại đã được phân định rõ ràng với 他 (nam) và 她 (nữ).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tha
Thanh Trung Quốc là thanh 1 (ngang cao), tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều giọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タ / Âm Kun: ほかの
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
타
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- tiếng Trung chuyển thành th- trong âm Hán Việt (tā ➔ tha).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà (宀), có một 'cái thìa' (匕) hoặc món đồ chơi của 'nó' bị bỏ quên.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蛇
shévariant of 蛇[she2]+ 虫 (côn trùng)
舵
duòbánh lái tàu+ 舟 (con thuyền)
坨
tuómound; heap; lump; classifier for small mounds (e.g. animal scat deposits)+ 土 (đất đai)