EN: surname An · (bound form) calm; peaceful · to calm; to set at ease
HSK 2Hán Việt: An
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · an toàn, bình an, yên ổn
Hán Việt: An
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bộ Miên (宀) ở trên phải viết rộng mái nhà che chở cho bộ Nữ (女) ở dưới; phần dưới cân đối, không bị lệch trái hay lệch phải.
1. Ý nghĩa
Yên ổn, bình an, an toàn
Lắp đặt, cài đặt (thiết bị)Cảm thấy hài lòng, thỏa mãnHọ An (họ người Trung Quốc)Am-pe (viết tắt của 安培)
Tính từ / Động từ / Danh từTrung tính#trạng thái#cảm xúc#hành động#khoa học
Ví dụ thực tế
祝你一路平安。
Zhù nǐ yí lù píng'ān.
Chúc bạn thượng lộ bình an.
我们要注意 A.I. 的安全。
Wǒmen yào zhùyì A.I. de ānquán.
Chúng ta cần chú ý đến sự an toàn của Trí tuệ nhân tạo.
2. Phát âm
/[än˥˥]/Thanh điệu: 55
安
ānan1
|
Bắt đầu bằng nguyên âm++
¯(55)
=ān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
an
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“an”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: An
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Không có âm đầu (phát âm trực tiếp từ vận mẫu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi nằm phẳng tự nhiên ở đáy khoang miệng
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên độ cao ổn định từ đầu đến cuối, giống dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu khác hoặc phát âm không đủ độ ngân dài của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đọc với thanh 1 ngang cao và đều, giống như bạn đang ngân dài một nốt nhạc cao mà không lên không xuống, tay đưa thẳng sang ngang.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ Miên (宀) ở trên phải viết rộng mái nhà che chở cho bộ Nữ (女) ở dưới; phần dưới cân đối, không bị lệch trái hay lệch phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (Mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (Biểu thị mái nhà che chở, tạo sự yên ổn)
Dưới mái nhà (宀) có một người phụ nữ (女) đang ngồi nghỉ ngơi bình yên, đó chính là sự an toàn, bình an (安).
宀 Mái nhà
女 Người phụ nữ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 安 (ān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn, chữ 安 được vẽ hình một người phụ nữ (女) ngồi ngoan ngoãn bên trong mái nhà (宀), biểu thị cảnh gia đình yên ấm, người phụ nữ được bảo vệ an toàn trong nhà.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự bình yên trong nhà, chữ phát triển rộng ra thành sự an toàn, yên ổn, an tâm, và các hành động làm cho ổn định.
Hình ảnh người phụ nữ trong nhà từ xã hội cổ đại được xem là biểu tượng của sự bình ổn và an ninh gia đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
An
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: アン / Âm Kun: やす.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
안
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'An' khớp hoàn toàn về mặt ngữ âm với pinyin 'ān'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà (宀), người phụ nữ (女) ngồi thảnh thơi, cảm thấy vô cùng AN toàn và bình yên.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
按
ànnhấn, ấn, theo như+ 扌 (bàn tay)
案
ànVụ án, hồ sơ, bàn dài+ 木 (cây cối)
桉
ānEucalyptus globulus; Taiwan pr. [an4]+ 木 (cây cối)