EN: surname Guan · government official · governmental
HSK 4Hán Việt: Quan
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · quan chức, cơ quan, công
Hán Việt: Quan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (upper-lower structure)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ rộng rãi phần thân dưới, các nét ngang dọc phía dưới cần được sắp xếp cân đối, ngay ngắn không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Quan chức, viên chức nhà nước
Cơ quan trong cơ thể (như ngũ quan)Thuộc về nhà nước, công cộngHọ Quan (surname)
Danh từtrung lập / trang trọng#chính trị#xã hội#cơ thể con người
Ví dụ thực tế
他是政府官员。
Tā shì zhèngfǔ guānyuán.
Anh ấy là một quan chức chính phủ.
五官端正
wǔ guān duān zhèng
Ngũ quan đoan chính (đường nét khuôn mặt ngay ngắn, ưa nhìn).
2. Phát âm
/[kuan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
官
guānguan1
|
++
¯(55)
=guān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm để chặn hơi rồi thả lỏng nhanh.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uan (như trong từ quan lại)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ giọng cao đều).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh điệu hoặc phụ âm đầu nếu phát âm nhanh thành 'kuang' thay vì 'guan'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngân cao và phẳng phiu như một đường thẳng nằm ngang ở đỉnh giọng, giống như đang hát một nốt nhạc giữ nguyên không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới (upper-lower structure) · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ rộng rãi phần thân dưới, các nét ngang dọc phía dưới cần được sắp xếp cân đối, ngay ngắn không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (Chỉ không gian làm việc hoặc tòa nhà công sở.)
Biểu thanh (声旁):𠫓 (âm gốc: guan)
Bên dưới mái nhà (宀) là nơi tập trung làm việc của những người có chức sắc, quản lý công việc chung.
宀 mái nhà, công sở
𠫓 phần ngữ âm và biểu thị sự chồng chất, quản lý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 官 (guān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 官 ban đầu biểu thị hình ảnh một tòa nhà lớn (mái nhà 宀) nơi các thương nhân hoặc quan chức hội họp bàn việc công.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là không gian công cộng, hội họp, sau đó thu hẹp chỉ người quản lý, quan chức, rồi mở rộng ra cả các bộ phận chức năng trong cơ thể.
Trong xã hội phong kiến, chữ này gắn liền độc quyền với tầng lớp quan lại triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quan
Âm Hán Việt là 'Quan', tương ứng với phụ âm đầu Q trong tiếng Việt và mang thanh ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン (kan) / Âm Kun: つ司 (tsukasa)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -uan thường chuyển hóa thành vần -uan trong âm Hán Việt (官 ➔ quan).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới **mái nhà** lớn (宀), các vị **quan** chức đang họp bàn và quản lý công việc chung của triều đình.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
管
guǎnvariant of 管[guan3]+ ⺮ (cây tre)
棺
guāncoffin+ 木 (cây cối)
倌
guānkeeper of domestic animals; herdsman+ 亻 (con người)