HanziGuru.室 · shì
室
shì[shi4]Thanh 4

phòng, căn phòng

EN: surname Shi · room · work unit

HSK 2Hán Việt: Thất
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phòng, căn phòng

Hán Việt: Thất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:บนล่าง (trên dưới / trên ôm dưới)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mái nhà 宀) viết rộng che chở phần dưới (chí 至). Chú ý nét sổ dọc ở dưới phải vững chãi để giữ thăng bằng toàn bộ chữ.

phòng, căn phòng

họ (Thất)đơn vị công tácmồ mả, lăng mộvỏ kiếmgia đình hoặc gia tộcmột trong nhị thập bát tú (chòm sao Thất)
danh từtrung lập#kiến trúc#nhà cửa#địa điểm#nhân sự
Ví dụ thực tế
  • 教室
    jiàoshì
    phòng học
  • 办公室
    bàngōngshì
    văn phòng
/[ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
室
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thất
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, luồng hơi ma sát qua khe hở hẹp.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt (sau phụ âm uốn lưỡi đọc giống âm ư trong tiếng Việt)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc đọc rơi mạnh từ cao xuống thấp, dứt khoát như lệnh phát ra).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học hay nhầm lẫn âm uốn lưỡi sh [ʂ] với âm x thẳng lưỡi [s] (ví dụ nhầm shi với xi), hoặc phát âm nhầm thành tiếng Việt 's' thông thường.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 là thanh rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (5 xuống 1), giống như nhát dao chặt xuống hoặc tiếng ra lệnh ngắn gọn 'Đứng lại!'.

Hình thể: บนล่าง (trên dưới / trên ôm dưới) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mái nhà 宀) viết rộng che chở phần dưới (chí 至). Chú ý nét sổ dọc ở dưới phải vững chãi để giữ thăng bằng toàn bộ chữ.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (chỉ không gian có mái che, nhà cửa)

Biểu thanh (声旁): 至 (âm gốc: zhì / shì)

Dưới mái nhà (宀) có người đi tới, đến nơi (至) rồi dừng lại trong một căn phòng.

  • 宀 Mái nhà, biểu thị phòng ốc
  • 至 Đến, vừa vặn cung cấp âm đọc phái sinh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 室 kết hợp giữa bộ Miên (宀 - mái nhà) biểu thị ý nghĩa kiến trúc, phòng ở và chữ Chí (至 - đi đến) biểu thị âm đọc và ý nghĩa đi vào trong nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ nơi ở trong nhà, phòng ốc; dần mở rộng ra các phòng ban làm việc, họ hàng, hoặc vỏ bọc bảo vệ.

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, chữ 室 chỉ gian phòng phía trong của ngôi nhà (khác với đường 堂 là phòng khách phía trước).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thất
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với âm có dấu sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt, trong khi âm Hán Việt 'Thất' mang âm tắc gió kết thúc bằng t.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シツ / Âm Kun: むろ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
실
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- hoặc s- trong Hán Việt (shì ➔ Thất).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (宀), bạn đi đến (至) tận cùng bên trong chính là căn phòng (室) riêng tư của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
至
zhìđến, tận, nhấtPhonetic Core (声旁)
致
zhìtinh vi, tinh tế, gửi+ 攵 (gõ nhẹ)
窒
zhìnghẹn, tắc nghẽn+ 穴 (hang động)
侄
zhívariant of 姪|侄[zhi2]+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
到(dào)
Chữ 到 có bộ đao (刂) ở bên trái, còn chữ 室 có bộ miên (宀) ở phía trên.
Thử thách phản xạ
老师在办公室里备[___]。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần dưới của chữ 室 thành chữ 到 hoặc viết sai nét mác của bộ miên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 室, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'phòng học' (教室) bằng chữ Hán, chữ 'phòng' viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

室shìphòng, căn phòng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0