HanziGuru.家 · jiā
家
jiā[jia1]Thanh 1

nhà, gia đình

EN: home · family · (polite) my (sister, uncle etc)

HSK 1Hán Việt: Gia
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhà, gia đình

Hán Việt: Gia
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ cân đối phần thân 'con lợn' ở dưới, tâm trọng lực rơi vào giữa chữ.

nhà, gia đình

hậu tố chỉ chuyên gia, học pháitừ khiêm tốn chỉ người thân trong nhà (như chú, cô của tôi)
Danh từ / Hậu tốPhổ biến#kiến trúc#xã hội#con người
Ví dụ thực tế
  • wǒ de jiā zài běijīng.
    wǒ de jiā zài běijīng.
    Nhà của tôi ở Bắc Kinh.
  • tā shì yī gè kēxuéjiā.
    tā shì yī gè kēxuéjiā.
    Anh ấy là một nhà khoa học.
/[t͡ɕia˥˥]/Thanh điệu: 55
家
jiājia1
++
¯(55)
=jiā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chia”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Gia
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ nhàng qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ giữ cố định ở đỉnh giọng giống như nốt nhạc đơn vang lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiá (thanh 2) hoặc jià (thanh 4) nếu người bản xứ nói nhanh, cần chú ý cao độ phẳng đều ở đỉnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang phẳng phiu trên không trung ở tầm cao, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài và đều.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che phủ cân đối phần thân 'con lợn' ở dưới, tâm trọng lực rơi vào giữa chữ.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (chỉ không gian mái nhà, nơi che chở)

Biểu thanh (声旁): 豕 (âm gốc: shǐ (lợn, heo trong thời cổ đại))

Dưới mái nhà (宀) có nuôi một con lợn (豕), biểu thị thời xưa nhà nào khá giả, ấm no mới có lợn nuôi trong nhà.

  • 宀 mái nhà
  • 豕 con lợn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong văn bản Giáp cốt văn, chữ 家 được vẽ hình một mái nhà bên trong có nhốt một con lợn, phản ánh đời sống nông nghiệp du mục chuyển sang định cư thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chuồng nuôi lợn dưới mái nhà, dần mở rộng thành nghĩa 'gia đình', 'mái ấm' và sau đó là chuyên gia trong một lĩnh vực.

  • Người Trung Hoa cổ đại coi việc nuôi lợn trong nhà là dấu hiệu của sự định canh định cư và giàu có.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gia
Thanh ngang tiếng Trung (jiā) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / ケ / Âm Kun: いえ / や
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm g-/gi- trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (宀) ấm cúng, người ta nuôi một chú **lợn** (豕) béo tốt để làm thực phẩm cho cả **gia đình**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嫁
jiàgả chồng, chuyển trách nhiệm+ 女 (phụ nữ)
稼
jiàcấy lúa, trồng trọt, mùa màng+ 禾 (cây lúa non)
傢
+ 亻 (con người)
镓
jiāgallium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
冢(zhǒng)
Khác phần dưới, chữ 家 có bộ lợn (豕) trong khi chữ 冢 có nét sổ và chấm, nghĩa là ngôi mộ.
Thử thách phản xạ
wǒ de [___] zài zhèige chéngshì.
Gợi ý: jiā
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần dưới của chữ 家 thành chữ 'zhú' (lợn) viết sai nét hoặc nhầm với bộ thố.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 家, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'nhà' hoặc 'gia đình' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

家jiānhà, gia đình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0