HanziGuru.寒 · hán
寒
hán[han2]Thanh 2

lạnh

EN: cold · poor · to tremble

HSK 4Hán Việt: Hàn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lạnh

Hán Việt: Hàn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀) che chở, phần giữa là hai chữ nhân nằm gọn gàng, phần dưới là bộ thủy biến thể tượng trưng cho băng giá. Cần cân đối các nét để không bị bè sang hai bên.

lạnh, rét

nghèo khổ, cơ hànrun rẩy, sợ hãi
Tính từ / Động từTrung cấp / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#thời tiết#cảm giác#tình trạng xã hội
Ví dụ thực tế
  • 天气很寒冷。
    tiān qì hěn hán lěng.
    Thời tiết rất lạnh lẽo.
  • 家境清寒。
    jiā jìng qīng hán.
    Hoàn cảnh gia đình nghèo khó, thanh bạch.
/[han³⁵]/Thanh điệu: 35
寒
hánhan2
++
´(35)
=hán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm để tạo ma sát nhẹ của luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như vần an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ vực giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ 5, tương tự như cách đọc dấu sắc nhưng kéo dài và đi lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 này giữ nguyên độ cao nhưng cần chú ý ngắt nhịp nhẹ trong văn cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (hàn) nếu người học phát âm quá nhanh và giật cục thay vì vuốt giọng đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như khi đặt dấu sắc, thể hiện âm điệu đi lên từ trung bình lên cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀) che chở, phần giữa là hai chữ nhân nằm gọn gàng, phần dưới là bộ thủy biến thể tượng trưng cho băng giá. Cần cân đối các nét để không bị bè sang hai bên.

Bộ thủ 冫 · Bộ băng (băng giá, lạnh)

Biểu ý (形旁): 冫 (chỉ ý nghĩa liên quan đến sự lạnh giá)

Chữ Hàn gồm mái nhà (宀) che người đang nằm trên đống rơm khô (𠕁), bên dưới là hai giọt băng giá (冫) đọng lại biểu thị cái lạnh thấu xương.

  • 宀 mái nhà
  • 𠕁 con người / rơm rạ
  • 冫 băng giá
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người trốn trong hang động hoặc dưới mái nhà trên lớp rơm mỏng, phía dưới có băng giá biểu thị mùa đông lạnh thấu xương.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ thời tiết lạnh giá, chữ phát triển thêm nghĩa chỉ sự nghèo khổ (nhà rách rét mướt) và cảm giác run rẩy.

  • Trong văn hóa cổ đại, mùa đông (hàn) là thời điểm khắc nghiệt nhất đối với người nghèo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hàn
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: samu.i
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
한
Quy luật chuyển âm: Hàn trong tiếng Trung (hán) tương ứng hoàn hảo với âm Hán Việt 'Hàn' (ví dụ: hàn lâm, bần hàn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trú ẩn dưới **mái nhà** (宀) vào một đêm đông, người ta đắp **rơm** (𠕁) nhưng vẫn run rẩy vì những giọt **băng giá** (冫) bên ngoài khiến cái lạnh (hán) thấm vào xương thịt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
赛
sàicuộc thi, thi đấuThêm bộ bối (贝) ở dưới chỉ tiền tài tranh tài.
骞
qiānbay lên, trắc trởThay phần dưới bằng chữ mã (马) chỉ ngựa chạy.
Chữ dễ nhầm (形近字)
潮(cháo)
Chứa bộ thủy (氵) bên trái chỉ thủy triều, ẩm ướt; khác với chữ hàn (寒) chỉ lạnh giá dưới mái nhà.
Thử thách phản xạ
最近天气很[___],大家要注意保暖。
Gợi ý: hán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét sổ và nét chấm của bộ băng (冫) hoặc viết sai phần mái nhà phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 寒, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hán' (lạnh) biểu thị mái nhà và băng giá?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

寒hánlạnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0