HanziGuru.實 · shí
實
shí[shi2]Thanh 2

thực tế, chân thật, quả (trái cây)

EN: real · true · honest

HSK 2Hán Việt: Thực
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thực tế, chân thật, quả (trái cây)

Hán Việt: Thực
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Miên) che chở phần bên phải. Đảm bảo hai bên cân đối, không bị lệch trọng tâm sang phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 實 được giản thể hóa thành 实, rút gọn các nét phức tạp ở phần giữa và thay đổi một số bộ phận để viết nhanh và thuận tiện hơn.

thật, thực tế, chân thật

rắn chắc, đặc (đối nghĩa với rỗng)quả, hạt câythực sự, quả nhiên
Tính từ / Trạng từ / Danh từTrung lập#trạng thái#tính chất#thực vật
Ví dụ thực tế
  • 这件事情是真的吗?
    Zhè jiàn shì qíng shì zhēn de ma?
    Việc này là thật phải không?
  • 我们要实事求是。
    Wǒ men yào shí shì qiú shì.
    Chúng ta phải thực sự cầu thị.
/[ʂi³⁵]/Thanh điệu: 35
實
shíshi2
++
´(35)
=shí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sứ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi cong sâu [ʂ]; sứ tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thực
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm họng trên, tạo khe hở nhỏ cho luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao (35), tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu thấp hơn một chút.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, nó có thể biến đổi nhẹ thành thanh trung gian tùy theo ngữ cảnh, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên tính chất của dấu sắc trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi răng như s (x nhẹ) nếu không chú ý uốn lưỡi, hoặc nhầm với thanh 4 nếu phát âm quá nặng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị âm điệu đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Miên) che chở phần bên phải. Đảm bảo hai bên cân đối, không bị lệch trọng tâm sang phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 實 được giản thể hóa thành 实, rút gọn các nét phức tạp ở phần giữa và thay đổi một số bộ phận để viết nhanh và thuận tiện hơn.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (chỉ không gian mái nhà chứa đầy đủ vật chất bên trong)

Dưới mái nhà (宀) có chứa đầy đủ lương thực, tài sản và sự sống, biểu thị ý nghĩa sung túc, đầy đặn, chân thật và có thật.

  • 宀 mái nhà
  • 头 đầu, phần còn lại tạo âm và ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 實 ban đầu trong giáp cốt văn vẽ hình một ngôi nhà có chứa đầy ngọc hoặc lương thực bên trong, biểu thị sự phong phú, đầy đủ và chân thực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'đầy đủ, sung túc trong nhà', chữ dần mở rộng thành 'thật', 'thực tế', 'rắn chắc' và 'quả của cây'.

  • Trong tiếng Trung cổ, 实 thường mang nghĩa là đầy hoặc bên trong có nội dung.
  • Chữ phồn thể 實 giữ lại nhiều nét tượng hình của ngôi nhà và kho báu hơn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thực
Âm Hán Việt là 'Thực', tương ứng với phụ âm đầu th- và vần -ưc, mang dấu nặng trong hệ thống từ vựng gốc Hán tại Việt Nam.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジツ / Âm Kun: mi.su, ma.jiru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
실
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm vận -i trong tiếng phổ thông thường tương ứng với vần -ực hoặc -i trong âm Hán Việt (ví dụ: shí ➔ Thực).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (宀), mọi người đều sống rất chân thật (shí), không dối trá, trong nhà lúc nào cũng đầy ắp tiếng cười và quả ngọt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宀
miánBộ Miên (mái nhà)Phonetic Core (声旁)
赛
sàithi đấu, cuộc thi, vượt qua+ 贝 (vỏ sò)
謇
jiǎnto speak out boldly+ 言 (lời nói)
賽
+ 貝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
买(mǎi)
Chữ 买 (mua) thiếu bộ miên (mái nhà) ở phía trên so với chữ 实 (thực).
Thử thách phản xạ
這件[___]是真的嗎?
Gợi ý: shí
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai thứ tự nét ở phần bên phải chữ giản thể hoặc nhầm lẫn với chữ 买 do cấu trúc khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 实, bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'shí' (thật/thực tế) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

實shíthực tế, chân thật, quả (trái cây)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0