xem xét kỹ lưỡng, tra xét
thẩm tra, xét xử tại tòa áncẩn thận, kỹ càng
Động từ / Phó từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#pháp luật#hành động#suy nghĩ
/[ʂən²¹⁴]/Thanh điệu: 214 審
shěnshen3
|++ˇ(214)
=shěn Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát đi qua.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên / -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn quặt xuống đáy rồi vút lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -eng hoặc các âm không uốn lưỡi như sên.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với đường pitch 214.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (miên 宀) ôm trọn và che chở phần bên phải (phàn 番), chú ý cân đối không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 審 được giản thể hóa thành 审, giữ nguyên bộ miên ở trái và rút gọn nét phía bên phải cho dễ viết.
Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁): 宀 (mái nhà (nơi diễn ra việc xét hỏi, xử án))
Biểu thanh (声旁): 番 (âm gốc: fān / shěn)
Dưới mái nhà (宀), người ta lật đi lật lại từng chi tiết (番) để thẩm tra, xét xử rõ ràng mọi việc.
- 宀 mái nhà, tòa án
- 番 lật lại, phiên bản, số lần
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ miên (mái nhà) chỉ công đường và chữ phàn chỉ âm đọc cũng như ý nghĩa lật xét các vấn đề bên trong.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là quan tòa xét xử dưới mái công đường, dần mở rộng thành xem xét kỹ lưỡng mọi sự việc trong đời sống.
- Thời cổ đại, việc thẩm vấn tội phạm đều diễn ra tại công đường dưới mái nhà quan.
🇻🇳Âm Hán Việt
Thẩm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: しら.べる
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
심
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Th- hoặc S- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà (宀), người ta lật đi lật lại (番) từng hồ sơ để THẨM tra vụ án cho thật kỹ càng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
Chữ dễ nhầm (形近字)
申(shēn)
Chữ 申 không có bộ miên ở trên, nghĩa là thân thể hoặc trình bày.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 法官正在開庭[___]犯人。
Gợi ý: shěn
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phần bên phải chữ 审 với chữ 申 do nhìn lướt qua, quên mất có bộ miên 宀 ở trên.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 审, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thẩm tra' (审查) bằng chữ Hán?
審shěnxem xét, thẩm tra, xét xử Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0