HanziGuru.导 · dǎo
导
dǎo[dao3]Thanh 3

hướng dẫn, dẫn dắt

EN: to transmit · to lead · to guide

HSK 3Hán Việt: Đạo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hướng dẫn, dẫn dắt

Hán Việt: Đạo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (寸) viết gọn gàng bên trên một chút, phần bên phải (异) vươn dài xuống dưới tạo sự cân đối vững chắc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 導 được giản thể hóa thành 导, thay thế bộ phồn thể phức tạp bên trong bằng cấu trúc đơn giản hơn.

dẫn dắt, hướng dẫn, chỉ đường

truyền dẫn (nhiệt, điện)chỉ đạo, điều khiển
Động từTrung tính#hành động#chỉ huy#khoa học kỹ thuật
Ví dụ thực tế
  • 导游
    dǎoyóu
    hướng dẫn viên du lịch
  • 领导
    lǐngdǎo
    lãnh đạo
/[tɑu̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
导
dǎodao3
++
ˇ(214)
=dǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật nhẹ ra mà không đẩy mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong tiếng Trung): hạ giọng xuống trầm rồi uốn giọng lên cao giống như dấu hỏi kéo dài.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 đứng sau, thanh 3 này sẽ biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (đọc dứt khoát đi xuống) nếu người nói phát âm vội vàng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (寸) viết gọn gàng bên trên một chút, phần bên phải (异) vươn dài xuống dưới tạo sự cân đối vững chắc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 導 được giản thể hóa thành 导, thay thế bộ phồn thể phức tạp bên trong bằng cấu trúc đơn giản hơn.

Bộ thủ 寸 · Bộ Thốn (tấc, đốt ngón tay, quy củ)

Biểu ý (形旁): 寸 (Chỉ quy củ, bàn tay chỉ huy hướng dẫn)

Biểu thanh (声旁): 异 (âm gốc: dao)

Bên trái là bộ thốn (quy củ, tay cầm), bên phải là chữ dị (khác biệt, dẫn dắt đi theo hướng khác), kết hợp lại thành việc dùng tay và quy tắc để dẫn đường, chỉ đạo.

  • 寸 quy củ, bàn tay
  • 异 chỉ âm đọc và ý nghĩa phân luồng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 導 ban đầu được cấu thành từ chữ 'đạo' (道) kết hợp với các thành phần khác, biểu thị hành động mở đường, dẫn dắt người khác đi đúng hướng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dẫn đường, dắt đi, nghĩa mở rộng ra thành chỉ đạo, lãnh đạo, truyền dẫn tín hiệu hoặc nhiệt lượng trong khoa học.

  • Trong văn bản cổ, chữ 導 và 道 thường được dùng thay thế cho nhau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đạo
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ / Âm Kun: 1
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với phụ âm t nhẹ hoặc đ trong từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái TẤC (寸) thước trong tay để DẪN (导) đường cho mọi người đi đúng hướng, không bị lạc lối.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
异
yìkhác biệtThành phần âm đọc phía bên phải.
Chữ dễ nhầm (形近字)
道(dào)
Chữ 道 có bộ sước (辶) bên ngoài chỉ đường sá, còn chữ 导 có bộ thốn (寸) bên trái chỉ quy củ và tay dắt.
Thử thách phản xạ
我们 需 要 一 个 优 秀 的 [___] 游。
Gợi ý: dǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 导 (dǎo) và chữ 道 (dào) do phát âm khá giống nhau và cùng liên quan đến ý nghĩa đường đi, dẫn dắt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '导', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '导' (dẫn dắt) với bộ thốn bên trái và phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

导dǎohướng dẫn, dẫn dắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0