Bên trái là bộ thốn (quy củ, tay cầm), bên phải là chữ dị (khác biệt, dẫn dắt đi theo hướng khác), kết hợp lại thành việc dùng tay và quy tắc để dẫn đường, chỉ đạo.
寸 quy củ, bàn tay
异 chỉ âm đọc và ý nghĩa phân luồng
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 導 ban đầu được cấu thành từ chữ 'đạo' (道) kết hợp với các thành phần khác, biểu thị hành động mở đường, dẫn dắt người khác đi đúng hướng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dẫn đường, dắt đi, nghĩa mở rộng ra thành chỉ đạo, lãnh đạo, truyền dẫn tín hiệu hoặc nhiệt lượng trong khoa học.
Trong văn bản cổ, chữ 導 và 道 thường được dùng thay thế cho nhau.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đạo
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ / Âm Kun: 1
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với phụ âm t nhẹ hoặc đ trong từ vựng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái TẤC (寸) thước trong tay để DẪN (导) đường cho mọi người đi đúng hướng, không bị lạc lối.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
导
dǎodẫn dắtChữ gốc mang nghĩa hướng dẫn.
异
yìkhác biệtThành phần âm đọc phía bên phải.
Chữ dễ nhầm (形近字)
道(dào)
Chữ 道 có bộ sước (辶) bên ngoài chỉ đường sá, còn chữ 导 có bộ thốn (寸) bên trái chỉ quy củ và tay dắt.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我們 需 要 一 個 優 秀 的 [___] 遊。
Gợi ý: dǎo
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa chữ 导 (dǎo) và chữ 道 (dào) do phát âm khá giống nhau và cùng liên quan đến ý nghĩa đường đi, dẫn dắt.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '导', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '导' (dẫn dắt) với bộ thốn bên trái và phần bên phải?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
導dǎohướng dẫn, dẫn dắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...