HanziGuru.射 · shè
射
shè[she4]Thanh 4

bắn

EN: to shoot · to launch · to allude to

HSK 5Hán Việt: Xạ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bắn

Hán Việt: Xạ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (thân) và bên phải (thốn) cân đối, phần bên trái hơi thon gọn để nhường chỗ cho nét hất và nét chấm bên phải.

bắn, phóng

ám chỉtiền tố hóa học chỉ tia phóng xạ
Động từTrung tính#hành động#vũ khí#khoa học
Ví dụ thực tế
  • 射击
    shèjī
    xạ kích, bắn súng
  • 发射
    fāshè
    phóng (tên lửa, vệ tinh)
/[ʂɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
射
shèshe4
++
`(51)
=shè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
she
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, tạo khe hẹp cho hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âm ê ngầm
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi dứt khoát như ra lệnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 của các âm x- thẳng lưỡi (xì hơi kẽ răng) do chưa uốn lưỡi chuẩn xác.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác vung tay chém mạnh từ trên xuống giống như nhát dao cắt ngang hoặc lệnh phóng tên lửa dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (thân) và bên phải (thốn) cân đối, phần bên trái hơi thon gọn để nhường chỗ cho nét hất và nét chấm bên phải.

Bộ thủ 寸 · Bộ Thốn (đơn vị tấc, tay)

Biểu ý (形旁): 寸 (chỉ tay cầm cung nỏ)

Biểu thanh (声旁): 身 (âm gốc: shén/shè)

Bao gồm hình ảnh thân người/cung nỏ bên trái (身 rút gọn thành 身 bỏ sổ) kết hợp với bàn tay (寸) ở bên phải đang giương cung bắn.

  • 身 thân / cái cung nỏ
  • 寸 tay cầm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn vẽ hình một chiếc cung được kéo căng và mũi tên đang lao đi hoặc tay cầm cung để bắn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bắn cung, dùng lực phóng vật thể, mở rộng ra thành phóng tên lửa, chiếu sáng (tia), và ám chỉ điều gì đó.

  • Trong thời cổ đại, bắn cung (lục nghệ) là một kỹ năng quan trọng của người quân tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xạ
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc rơi trong âm Hán Việt (Xạ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / Âm Kun: い.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm x- trong âm Hán Việt (shè ➔ xạ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái THÂN (身) người uốn cong như cánh cung, kết hợp với BÀN TAY (寸) giương mạnh để BẮN (射) mũi tên đi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谢
xiècảm ơn, tạ ơn, từ chối, héo+ 讠 (lời nói)
榭
xièpavilion+ 木 (cây cối)
謝
+ 言 (lời nói)
麝
shèmusk deer (Moschus moschiferus); also called 香獐子+ 鹿 (con hươu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谢(xiè)
Chữ 射 là bắn (có bộ thốn), chữ 谢 là cảm ơn (có thêm bộ ngôn ở trái).
Thử thách phản xạ
中国成功[___]了,神舟系列飞船。
Gợi ý: shè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là bộ 'mộc' (木) thay vì bộ 'thốn' (寸).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 射, nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'bắn súng' (xạ kích) trong tiếng Trung, bạn dùng chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

射shèbắn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0