Tiếng Việt · kính trọng, tôn kính, tôn sạo, bậc trưởng bối
Hán Việt: Tôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu 酋) và phần dưới (bàn tay 寸) phải cân đối, viết phần trên rộng rãi bao quát phần dưới nhỏ gọn phía đáy.
1. Ý nghĩa
kính trọng, tôn kính
bậc trưởng bối (vai vế cao trong họ hàng)từ tôn kính dùng cho người lớn tuổi hoặc có địa vịlượng từ chỉ đại bác hoặc tượng Phật, tượng thầnbình đựng rượu cổ
Động từ / Tính từ / Lượng từTrang trọng#hành vi xã hội#đạo đức#văn hóa cổ đại
Ví dụ thực tế
我们要尊敬师长。
Wǒmen yào zūnjìng shīzhǎng.
Chúng ta phải kính trọng thầy cô và các bậc trưởng bối.
尊师重道
zūn shī zhòng dào
Tôn sư trọng đạo (thành ngữ: kính thầy yêu đạo)
2. Phát âm
/[tsun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
尊
zūnzun1
|
++
¯(55)
=zūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát mặt sau răng cửa hàm dưới, hai hàm răng cắn nhẹ vào nhau.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen trong hệ thống phiên âm Pinyin.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giữ đều giọng ở quãng cao tương tự dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zūn và zhūn nếu không phân biệt rõ z (ch thẳng lưỡi cắn răng) và zh (tr uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt giống như vẽ một đường thẳng sắc nét từ trái sang phải, biểu thị thanh 1 ngang cao ngân dài không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu 酋) và phần dưới (bàn tay 寸) phải cân đối, viết phần trên rộng rãi bao quát phần dưới nhỏ gọn phía đáy.
4. Cấu tạo
Bộ thủ寸 · Bộ Thốn (tấc, tay, đơn vị đo cổ)
Biểu ý (形旁):寸 (chỉ tay, hành động dâng hiến bằng đôi tay)
Biểu thanh (声旁):酋 (âm gốc: qiú / zūn)
Phần trên là bình rượu quý (酋), phần dưới là bàn tay (寸) cung kính dâng bình rượu ấy lên bề trên. Sự kết hợp tạo nên ý nghĩa tôn kính, dâng tặng.
酋 bình rượu quý / người đứng đầu
寸 bàn tay / tấc lòng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 尊 (zūn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp cốt văn vẽ hình một người hai tay nâng một bình rượu hoặc lễ khí dâng cúng. Về sau phát triển thành chữ biểu thị sự tôn nghiêm, tôn kính.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc là 'dâng bình rượu quý bằng cả hai tay' đã mở rộng ra thành hành động tôn trọng, tôn kính, và dùng làm từ xưng hô kính cẩn hoặc lượng từ.
Trong văn hóa cổ đại Trung Hoa, dâng rượu bằng cả hai tay là nghi thức cao nhất thể hiện sự tôn kính với thần linh hoặc khách quý.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tôn
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm vực cao, khi chuyển sang tiếng Việt thường đọc với thanh ngang hoặc dấu sắc tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソン / Âm Kun: トウトぶ, トウトい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
존
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng z- trong Quan thoại thường chuyển thành âm tr- hoặc t- trong Âm Hán Việt (ví dụ: zūn ➔ Tôn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng đôi tay (寸) cung kính nâng niu bình rượu quý (酋) để dâng lên bậc trưởng bối, thể hiện lòng tôn kính (尊) sâu sắc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蹲
cúnngồi xổm, khuỵu chân+ 足 (bàn chân)
撙
zǔnto reduce or cut down on; to rein in+ 扌 (bàn tay)