HanziGuru.尋 · xún
尋
xún[xun2]Thanh 2

tìm kiếm

EN: to search · to look for · to seek

HSK 4Hán Việt: Tầm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tìm kiếm

Hán Việt: Tầm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải (左右)
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia thành hai phần trái và phải. Phần bên trái cao và thon gọn, phần bên phải (bộ công hoặc các nét phía sau) mở rộng cân đối, cần chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai nửa để chữ không bị loãng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 尋, chữ giản thể 寻 được tinh giản cấu trúc phía dưới để viết nhanh hơn và gọn gàng hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.

tìm, tìm kiếm, dò tìm

hành động truy tìm, điều trađơn vị đo lường cổ (tương đương 8 thước Trung Quốc)
Động từTrung tính (dùng được cả trong văn nói hàng ngày lẫn văn viết trang trọng)#hành động#nhận thức#truy vấn
Ví dụ thực tế
  • 你在寻什么?
    nǐ zài xún shénme?
    Bạn đang tìm cái gì vậy?
  • 寻找机会
    xúnzhǎo jīhuì
    Tìm kiếm cơ hội
/[ɕyn³⁵]/Thanh điệu: 35
尋
xúnxun2
++
´(35)
=xún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hẹp giữa mặt lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -un đọc như uân/un trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen khi kết hợp với phụ âm đầu.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vuốt mạnh lên cao như khi đọc một từ mang dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn theo quy tắc thanh điệu chung, tuy nhiên thông thường vẫn giữ nguyên độ cao tương đương dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm xiong hoặc xun có thanh điệu khác nếu người nói phát âm quá nhanh không rõ độ uốn của thanh điệu đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao không trung, giống như nét hất của dấu sắc, thể hiện sự hỏi han hoặc đi lên.

Hình thể: trái phải (左右) · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia thành hai phần trái và phải. Phần bên trái cao và thon gọn, phần bên phải (bộ công hoặc các nét phía sau) mở rộng cân đối, cần chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai nửa để chữ không bị loãng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 尋, chữ giản thể 寻 được tinh giản cấu trúc phía dưới để viết nhanh hơn và gọn gàng hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 寸 · Bộ Thốn (đơn vị tấc, ngón tay cái)

Biểu ý (形旁): 寸 (Biểu thị tay hoặc hành động đo lường, tìm tòi)

Chữ 寻 gồm bộ 彐 (bộ tuyết/đầu con heo) kết hợp với các nét ở dưới và bộ thốn (寸), mô tả hình ảnh dùng tay (thốn) để lần mò, dò tìm dấu vết để lại.

  • 彐 vết tích, đường nét
  • 寸 tay, tấc (đơn vị đo)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này mô tả hai bàn tay đang lần theo dấu chân hoặc vết tích để tìm kiếm một vật gì đó bị mất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dò dẫm, lần theo vết tích để tìm kiếm, dần phát triển thành nghĩa chung là tìm kiếm, mưu cầu hoặc thăm dò điều gì đó.

  • Trong lịch sử, chữ này đôi khi còn dùng để chỉ một đơn vị đo chiều dài cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tầm
Âm Hán Việt là 'Tầm', mang thanh huyền trong tiếng Việt, tương ứng với âm vực trầm trong khi tiếng Trung dùng thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジン / Âm Kun: たず.ねる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
심
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm t- hoặc th- trong âm Hán Việt (xún ➔ Tầm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **tay** (bộ Thốn) rà soát từng **vết tích** (彐) dọc theo con đường để **tìm** (xún) cho ra món đồ đã thất lạc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
潯
+ 氵 (nước)
鱘
+ 魚 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
灵(líng)
Chữ 灵 có bộ vũ (雨) ở trên và chữ khẩu (口) ở dưới, mang nghĩa linh thiêng, khác hoàn toàn với cấu trúc tìm kiếm của chữ 寻.
Thử thách phản xạ
警察正在[___] missing person 的線索。
Gợi ý: xún
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét bên trái của chữ 寻 với chữ 艮 hoặc viết sai vị trí của bộ Thốn ở dưới khiến chữ bị mất cân đối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '寻', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'tìm kiếm' (xún) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尋xúntìm kiếm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0