HanziGuru.少 · shǎo
少
shǎo[shao3]Thanh 3

ít, thiếu

EN: few · less · to lack

HSK 1Hán Việt: Thiểu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ít, thiếu

Hán Việt: Thiểu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ chia thành hai phần đối xứng qua trục dọc, nét phẩy nhỏ bên trái cân bằng với nét mác dài bên phải.

ít (về số lượng)

thiếu, không đủít khi, hiếm khigiảm bớt
Tính từ / Động từTrung lập#số lượng#đo lường#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这里的人很少。
    Zhèlǐ de rén hěn shǎo.
    Người ở đây rất ít.
  • 少了一本书。
    Shǎole yí běn shū.
    Thiếu mất một quyển sách.
/[ʂɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
少
shǎoshao3
++
ˇ(214)
=shǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ hở giữa lưỡi và ngạc.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống thấp rồi uốn lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (shào) nếu phát âm quá nhanh không kéo dài đáy thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao giống hình chữ V hoặc dấu hỏi.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ chia thành hai phần đối xứng qua trục dọc, nét phẩy nhỏ bên trái cân bằng với nét mác dài bên phải.

Bộ thủ 小 · Bộ Tiểu (nhỏ)

Chữ Tiểu (小) bị bớt đi một nét chấm hoặc có thêm nét phẩy dài, biểu thị ý nghĩa từ 'nhỏ' (小) rút gọn thành 'ít' (少).

  • 小 nhỏ, bé
  • 丿 nét phẩy phân biệt
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Chữ Tiểu có nghĩa là nhỏ, thêm một nét chỉ sự để chỉ phần bị bớt đi, thành ra ít hoặc thiếu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa 'nhỏ, nhỏ bé' phát triển thành 'số lượng ít', rồi mở rộng thành động từ 'thiếu, làm giảm đi'.

  • Là một trong những chữ tượng hình/chỉ sự cơ bản từ thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiểu
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu và hất lên rõ hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: すくな.い, すこ.し
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: shǎo ➔ Thiểu (âm Hán Việt giữ nguyên vẹn nhóm vần -ao chuyển thành -iều trong một số trường hợp, hoặc giữ nguyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm một vật nhỏ (小) trên tay, nhưng bị rơi mất một phần (thêm nét phẩy), cuối cùng số lượng còn lại rất ÍT (少).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
省
shěngTỉnh thành, tiết kiệm, lược bỏ+ 目 (con mắt)
吵
chǎocãi nhau, làm ồn, ồn ào+ 口 (cái miệng)
沙
shàrây, sàng (phương ngôn)+ 氵 (nước)
抄
chāosao chép, đạo văn, tịch thu+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
小(xiǎo)
Chữ 小 (tiểu) không có nét phẩy dài bên trái như chữ 少 (thiểu).
Thử thách phản xạ
这里的中国学生很[___]。
Gợi ý: shǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn hình dáng chữ 少 với chữ 小 do cả hai rất giống nhau, quên mất nét phẩy bên trái của chữ 少.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 少, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ít/thiếu' (shǎo) và phát âm đúng thanh điệu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

少shǎoít, thiếu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0