Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên gần vòm cứng
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống, đều giọng ở quãng cao)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành qiān (thiên) nếu không phân biệt rõ phụ âm đầu j (ch nhẹ) và q (ch bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên độ cao ổn định giống như đang kẻ một đường thẳng trên không.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn (chữ Tiểu 小), phần dưới rộng rãi vững chãi (chữ Đại 大); móc ở giữa phải gọn gàng để không làm lệch tâm chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ小 · Bộ Tiểu (nhỏ)
Biểu ý (形旁):大 (chỉ tổng thể lớn ở dưới, thuôn nhỏ dần về phía trên)
Phía trên là cái nhỏ (小), phía dưới là cái lớn (大); dưới to trên nhỏ chụm lại tạo thành hình cái nêm hoặc cái chóp nhọn.
小 nhỏ (ở trên)
大 lớn (ở dưới)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ hội ý: kết hợp giữa chữ Tiểu (nhỏ) ở trên và chữ Đại (lớn) ở dưới. Một vật mà dưới to rộng, trên thon nhỏ thì tự nhiên đỉnh của nó sẽ nhọn sắc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc là vật có hình chóp (trên nhỏ dưới lớn) phát triển thành tính từ chỉ sự sắc nhọn, âm thanh chói tai và sau đó mở rộng ra nghĩa bóng là tinh hoa, mũi nhọn thời đại.
Trong triết lý tạo chữ Hán, việc đặt chữ Tiểu lên trên chữ Đại phản ánh trực quan quy luật vật lý của hình tháp hoặc ngọn núi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêm
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: 先端, とがる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
첨
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt (jiān ➔ Tiêm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở trên là vật rất NHỎ (小), ở dưới là nền tảng TO LỚN (大). Chồng vật nhỏ lên vật lớn theo hình tháp thì đỉnh chóp trên cùng sẽ vô cùng NHỌN (jiān).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
歼
jiāntiêu diệtThêm bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói sắc bén quyết liệt tiêu diệt địch.
Chữ dễ nhầm (形近字)
失(shī)
Chữ Thất (失) phía trên có nét phẩy và nét ngang giống chữ Thiên biến điệu, không phải bộ Tiểu (小).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
这支铅笔的头很[___]。
Gợi ý: jiān
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc trên dưới, viết nhầm chữ Tiểu (小) xuống dưới chữ Đại (大).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '尖', hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả 'công nghệ mũi nhọn' bằng tiếng Trung, bạn dùng từ gì có chứa chữ '尖'?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
尖jiānnhọn, đầu nhọn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...