EN: Buddhist nun · (often used in phonetic spellings)
HSK 7Hán Việt: Ni
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Nữ tu Phật giáo, ni cô
Hán Việt: Ni
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi 尸) hơi nghiêng và che chở cho phần bên phải (bộ Sù 匕), cần chú ý bố trí cân đối hai nửa để chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Nữ tu sĩ Phật giáo (ni cô)
Dùng làm âm tiết phiên âm nước ngoài (ví dụ: trong từ 尼泊尔 - Nepal)
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, hạ khẩu cái mềm để âm khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): phát âm giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng nhìn chung giữ nguyên độ cao khi đọc đơn lẻ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (nì) nếu đọc nhanh không rõ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo hình dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi 尸) hơi nghiêng và che chở cho phần bên phải (bộ Sù 匕), cần chú ý bố trí cân đối hai nửa để chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể)
Biểu ý (形旁):尸 (chỉ thân thể con người (tu sĩ))
Biểu thanh (声旁):匕 (âm gốc: bǐ / ní)
Một người (bộ Thi 尸) cầm chiếc thìa (bộ Sù 匕) trong chốn tu hành thanh tịnh của các vị nữ tu.
尸 thân thể / con người
匕 thìa / phần biểu âm gợi âm ní
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 尼 (ní)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phóng thanh / hội ý
Nguồn gốc: Ban đầu chữ được mượn âm từ tiếng Phạn để chỉ nữ tu (bhikṣuṇī - viết tắt là ni), kết hợp giữa bộ Thi và bộ Sù để tạo thành ký tự ghi âm và nghĩa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ việc dùng chuyên cho Phật giáo, chữ '尼' ngày nay còn cực kỳ phổ biến trong việc phiên âm các danh từ riêng nước ngoài.
Xuất hiện nhiều trong các bản dịch kinh Phật từ thời cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ni
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ニ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
니
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ni' giữ nguyên phát âm gần như hoàn toàn so với tiếng phổ thông Trung Quốc hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cô **ni** cô mang thân hình (尸) thanh tao, tay cầm chiếc thìa nhỏ (匕) dùng bữa đạm bạc trong chùa.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
呢
netrợ từ ngữ khí (thì sao, ở đâu, đang, nhé)+ 口 (cái miệng)