HanziGuru.尿 · niào
尿
niào[niao4]Thanh 4

đi tiểu, nước tiểu

EN: to urinate · urine

HSK 7Hán Việt: Niệu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đi tiểu, nước tiểu

Hán Việt: Niệu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài bao bọc cân đối phần bên trong, không viết quá sát cạnh.

nước tiểu, chất lỏng bài tiết qua đường tiết niệu

hành động đi tiểu, tiểu tiện
Danh từ / Động từThông tục#cơ thể người#sinh lý#bài tiết
Ví dụ thực tế
  • 我想去解手,上厕所。
    wǒ xiǎng qù jiěshǒu, shàng cèsuǒ.
    Tôi muốn đi vệ sinh, vào nhà xưởng.
  • 验尿结果正常。
    yàn niào jiéguǒ zhèngcháng.
    Kết quả xét nghiệm nước tiểu bình thường.
/[ni̯ɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
尿
niàoniao4
++
`(51)
=niào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
niao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi trên, dòng khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iao đọc như i-ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc đi xuống, rơi dứt khoát như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 nếu không hạ thấp âm vực ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao vút rồi giật mạnh dứt khoát xuống đất như ném một vật nặng (Thanh 4).

Hình thể: bao quanh · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài bao bọc cân đối phần bên trong, không viết quá sát cạnh.

Bộ thủ 尸 · Bộ thi (thây ma, thân người)

Biểu ý (形旁): 尸 (chỉ thân thể con người)

Biểu thanh (声旁): 水 (âm gốc: shuǐ (được biến thể bên trong))

Bộ thi (cơ thể) bên ngoài bao lấy chữ thủy (nước) ở bên trong, tượng trưng cho chất lỏng bài tiết ra từ cơ thể người.

  • 尸 thân thể con người
  • 水 nước, chất lỏng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ hình ảnh cơ thể con người (尸) và dòng nước (水) chảy ra từ cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ chất thải dạng lỏng của con người, chữ phát triển thành cả danh từ lẫn động từ đi vệ sinh.

  • Trong chữ giáp cốt văn, chữ này mô tả trực quan tư thế bài tiết của con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Niệu
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc tùy ngữ cảnh Hán Việt, ở đây chữ Niệu thường mang âm sắc hoặc nặng trong từ ghép chuyên ngành.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ニョウ / Âm Kun: しばる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
뇨
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Niệu' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu n và vần iêu/niệu so với tiếng Trung niào.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (尸) đang đứng trong nhà vệ sinh để thải dòng nước (水) ra ngoài, tạo thành từ 'niào' (đi tiểu).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
脲
niàocarbamide; urea (NH2)2CO+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
尸(shī)
尸 chỉ là thân thể, thiếu phần nước bên trong.
Thử thách phản xạ
医生建议他多喝水,多排[___]。
Gợi ý: niào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trong với các chữ có bộ thi khác như 居 hoặc 屋.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 尿, hãy đọc lại phát âm, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'đi tiểu / nước tiểu' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尿niàođi tiểu, nước tiểu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0