HanziGuru.山 · shān
山
shān[shan1]Thanh 1

núi

EN: surname Shan · mountain; hill (CL:座[zuo4]) · (coll.) small bundle of straw for silkworms to spin cocoons on

HSK 1Hán Việt: Sơn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · núi

Hán Việt: Sơn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét dọc ở giữa viết thẳng đứng làm trục đối xứng, nét ngang bên trái thấp hơn nét gập bên phải, đáy bằng phẳng tạo cảm giác vững chãi như ngọn núi.

núi, đồi

họ (Sơn)bó rơm nhỏ dùng cho tằm nhả kén (thông tục)
Danh từTrung lập#địa lý#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 这座山很高。
    Zhè zuò shān hěn gāo.
    Ngọn núi này rất cao.
  • 爬山
    pá shān
    leo núi
/[ʂän˥˥]/Thanh điệu: 55
山
shānshan1
++
¯(55)
=shān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“san”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; san tiếng Việt đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sơn
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, luồng hơi ma sát thoát ra qua kẽ hẹp.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, giống như nốt nhạc ngân dài cao độ ổn định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu khác hoặc phát âm sai thành âm s thẳng răng thay vì sh uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng cao trước mặt, giữ nguyên độ cao không đổi, giống như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét dọc ở giữa viết thẳng đứng làm trục đối xứng, nét ngang bên trái thấp hơn nét gập bên phải, đáy bằng phẳng tạo cảm giác vững chãi như ngọn núi.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (núi)

Chữ tượng hình phác họa trực tiếp hình ảnh ba ngọn núi nhô lên khỏi mặt đất, với ngọn ở giữa cao nhất và hai ngọn thấp hơn ở hai bên.

  • 丨 Nét sổ dọc ở trung tâm ngọn núi chính
  • 𠃊 Nét gập tạo hình sườn núi bên phải
  • 丨 Nét sổ ngắn ở sườn trái
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ 山 được vẽ cách điệu thành ba chóp nhọn song song tượng trưng cho các đỉnh núi nhấp nhô.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh thực tế của những ngọn núi lớn trong tự nhiên, chữ phát triển thành khái niệm chung về núi non, địa hình cao, và sau đó được dùng làm họ người hoặc các thuật ngữ liên quan.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản nhất có nguồn gốc tượng hình trực quan.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sơn
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, nhưng có âm Hán Việt đọc là 'Sơn'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン (SAN) / Âm Kun: やま (YAMA)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
산
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'shān' biến âm thành 'Sơn' trong tiếng Việt qua quy tắc phụ âm đầu s- chuyển thành s-, vần -an giữ nguyên ổn định.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào chữ 山, bạn hãy tưởng tượng ba ngọn núi dựng đứng chọc trời: ngọn ở giữa cao nhất, hai ngọn nhỏ hơn đứng hai bên như một dãy núi hùng vĩ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
仙
xiāntiên, thần tiên+ 亻 (con người)
灿
cànrực rỡ, chói lọi, tươi sáng+ 火 (lửa)
炭
tànthan, than đá+ 灰 (ashes)
氙
xiānxenon (chemistry)+ 气 (khí trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
出(chū)
Chữ 'chủ' (出) gồm hai chữ 山 chồng lên nhau (một úp một ngửa), mang nghĩa đi ra, khác với một chữ 山 đơn lẻ chỉ ngọn núi.
Thử thách phản xạ
周末我和朋友一起去爬[___]。
Gợi ý: shān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự nét viết hoặc viết sai tỷ lệ ba đỉnh núi khiến chữ bị bẹt, mất đi vẻ vững chãi đặc trưng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 山, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'núi' phát âm là shān?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

山shānnúi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0