HanziGuru.屿 · yǔ
屿
yǔ[yu3]Thanh 3

hòn đảo nhỏ

EN: islet

HSK 7Hán Việt: Dữ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hòn đảo nhỏ

Hán Việt: Dữ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết nhỏ gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Dữ) vươn ra rộng rãi, tổng thể cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嶼 giữ nguyên vẹn cấu trúc từ bộ Sơn và phần âm đọc, bản giản thể 屿 rút gọn các nét bên phải để viết nhanh hơn.

Hòn đảo nhỏ, cù lao

Vùng đất nổi giữa mặt nước (sông, hồ, biển)
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#Địa lý#Thiên nhiên#Đất đai
Ví dụ thực tế
  • 岛屿
    dǎoyǔ
    đảo và cù lao (quần đảo/hệ thống đảo)
  • ne.g. 岛屿
    zhōu yǔ
    cù lao trên sông
/[y²¹⁴]/Thanh điệu: 214
屿
yǔyu3
++
ˇ(214)
=yǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi sâu [y]; thanh 3 trầm uốn tương đương dấu hỏi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Dữ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng bán nguyên âm y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Miệng tròn, đầu lưỡi nâng lên gần ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: đọc như uy/u tròn môi
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Nguyên âm đơn đặc biệt kết hợp với âm đầu bằng không (zero Thanh mẫu).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi bổng lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ:ǔ ➔ ú).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -u có thanh điệu khác nếu không nghe kỹ điểm uốn xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đi xuống rồi đi lên theo hình chữ V hoặc móc câu, tượng trưng cho cao độ hạ xuống đáy rồi vút lên cao.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết nhỏ gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Dữ) vươn ra rộng rãi, tổng thể cân đối hài hòa không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嶼 giữ nguyên vẹn cấu trúc từ bộ Sơn và phần âm đọc, bản giản thể 屿 rút gọn các nét bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (Ngọn núi)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến địa hình, đất đá, núi non nổi lên.)

Biểu thanh (声旁): 与 (âm gốc: yǔ)

Ngọn núi (山) nằm nhô lên giữa biển cả mênh mông, tạo thành một hòn đảo nhỏ (屿).

  • 山 Bộ Sơn (núi non)
  • 与 Phần biểu âm (yǔ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ 'Sơn' (biểu thị đất đá nổi cao) và chữ 'Dữ' (cung cấp âm đọc), mô tả những ngọn núi nhỏ nhô lên khỏi mặt nước.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các ngọn núi nhỏ ven biển hoặc giữa sông, dần mở rộng thành từ chỉ chung các hòn đảo nhỏ (cù lao, đảo nhỏ).

  • Thường đi chung với chữ 'đảo' trong từ 'đảo diêm' hoặc 'đảo屿' để chỉ hệ thống địa lý hải đảo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dữ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chuyển xuống rồi lên) tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
여
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dữ' tương đương với âm đọc 'yǔ' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một ngọn **núi** (山) **cùng với** (与) nước biển bao quanh tạo thành một **hòn đảo nhỏ** (屿).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
与
yùcùng, với, tham giaPhonetic Core (声旁)
欤
yú(literary) (final particle similar to 嗎|吗[ma5], 呢[ne5] or 啊[a1])+ 欠 (ngáp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
岛(dǎo)
Chữ 岛 dùng bộ Điểu (chim) bên dưới chữ Sơn, chỉ đảo lớn; còn chữ 屿 dùng chữ 与, chỉ đảo nhỏ/cù lao.
Thử thách phản xạ
这座小[___]风景优美,吸引了许多游客。
Gợi ý: yǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 屿 (đảo nhỏ) và chữ 岛 (đảo lớn), hoặc viết sai nét của bộ Sơn bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 屿, hãy đọc đúng Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'hòn đảo nhỏ' (dùng đơn tự chứa bộ Sơn), bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

屿yǔhòn đảo nhỏ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0