HanziGuru.岡 · gāng
岡
gāng[gang1]Thanh 1

sườn đồi, rặng núi

EN: ridge · mound

HSK 7Hán Việt: Cang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sườn đồi, rặng núi

Hán Việt: Cang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sơn (山) viết gọn lại, bên phải là chữ Mạc (冈/匟) đóng vai trò biểu âm. Hai bên cân đối, bên trái cao hơn một chút và không vượt quá chiều rộng của bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 岡 có phần trong là 网 (lưới), khi giản thể hóa thành 冈 để viết nhanh hơn và đơn giản hóa nét.

sườn đồi, rặng núi thấp

gờ đất cao
danh từtrang trọng / văn họcNgữ tố ràng buộc#địa hình#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 山冈
    shāngāng
    gò đồi, sườn núi
  • 岗峦
    gāngluán
    các dãy đồi núi nhấp nhô
/[kaŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
岡
gānggang1
++
¯(55)
=gāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm để chặn luồng hơi rồi bật nhẹ ra mà không tạo tiếng gió.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) kéo dài đều giọng ở quãng cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu kết thúc bằng -n (như gan) hoặc bị đọc nhầm thành thanh 2 (dấu sắc).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên một đường thẳng cao giống như vạch một đường trên không trung ở mức 55.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sơn (山) viết gọn lại, bên phải là chữ Mạc (冈/匟) đóng vai trò biểu âm. Hai bên cân đối, bên trái cao hơn một chút và không vượt quá chiều rộng của bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 岡 có phần trong là 网 (lưới), khi giản thể hóa thành 冈 để viết nhanh hơn và đơn giản hóa nét.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (núi non)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến địa hình đồi núi)

Biểu thanh (声旁): 网 (âm gốc: gang)

Bên trái là hình quả núi (山), bên phải là khung lưới (网 rút gọn thành 冈). Ghé lại ta hình dung những ngọn đồi nhấp nhô nối tiếp nhau như những ô lưới trải dài trên sườn núi.

  • 山 núi non (chỉ nghĩa)
  • 冈 khung lưới / âm đọc (chỉ âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Sơn (núi) để biểu thị khái niệm địa hình và một phần biểu âm bên phải. Ban đầu dùng để chỉ các rặng đồi thấp kéo dài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sườn đồi gồ ghề, chữ phát triển thêm ý nghĩa chỉ các đồn bốt canh gác đặt trên đồi cao (như trong từ 岗哨 - lính gác, trạm gác), mặc dù nghĩa này đôi khi dùng chữ 岗 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, dạng giản thể 冈 và biến thể 岗 thường được dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cang
Âm Hán Việt là 'Cang', mang thanh ngang (không dấu), tương ứng hoàn hảo với thanh 1 (thanh ngang cao 55) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong Pinyin tương ứng với phụ âm c-/g- trong tiếng Việt khi kết hợp với vận mẫu -ang (Hán Việt: cang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi qua **núi** (**山**) thấy một cái **gờ** đất cao giống như khung **lưới** (**冈**) giăng sẵn trên đỉnh sườn đồi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
剛
+ 刂 (con dao)
崗
+ 山 (núi)
綱
+ 糹 (thread)
鋼
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
网(wǎng)
Chữ 网 là cái lưới độc lập, không có bộ Sơn (山) ở bên trái.
岗(gāng)
Chữ 岗 có bộ 山 viết tách rời rõ ràng hơn ở bên trái so với dạng giản thể gốc.
Thử thách phản xạ
紅軍翻越了 Weishan [___]。
Gợi ý: gāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 冈 với chữ 网 do phần khung bên phải rất giống nhau, quên mất chữ 冈 phải có bộ chỉ địa hình đi kèm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '冈', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'sườn đồi / rặng núi' với âm 'gāng', bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

岡gāngsườn đồi, rặng núi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0