Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi) phải viết gọn gàng, cân đối làm mái che; phần dưới (can) trải rộng đều sang hai bên để giữ vững toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Bờ sông, bờ biển, bờ hồ
Cao ngạo, sừng sững (dùng trong từ cổ hoặc văn học)
Danh từTrung tính#địa lý#thiên nhiên#địa hình
Ví dụ thực tế
河岸上长满了青草。
Hé àn shàng zhǎng mǎn le qīng cǎo.
Trên bờ sông mọc đầy cỏ xanh.
船停泊在岸边。
Chuán tíngbó zài àn biān.
Thuyền đậu ở ven bờ.
2. Phát âm
/[än⁵¹]/Thanh điệu: 51
岸
ànan4
|
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=àn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
an
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần an như tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt đi trong tiếng Việt khi phát âm thật dứt khoát và mạnh mẽ từ cao xuống thấp.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (51) giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 (ngang) nếu người học phát âm quá dài mà không hạ giọng đột ngột.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, mô phỏng lệnh xuất phát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (top bottom) · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi) phải viết gọn gàng, cân đối làm mái che; phần dưới (can) trải rộng đều sang hai bên để giữ vững toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ山 · Bộ Sơn (Núi)
Biểu ý (形旁):山 (Biểu thị địa hình đồi núi, đất đá ven nước.)
Biểu thanh (声旁):干 (âm gốc: gān / àn)
Chữ Sơn (núi) ở phía trên kết hợp với chữ Can (can thiệp/cây cọc) ở phía dưới tạo thành hình ảnh dãy núi hoặc bờ đất vững chãi ngăn cách dòng nước.
山 Núi, địa hình cao
干 Thành phần biểu âm và tạo khung
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)
Nguồn gốc: Chữ àn ban đầu được hình thành từ sự kết hợp của hình ảnh ngọn núi (山) và âm đọc từ chữ can (干). Dần dần ý nghĩa chuyển sang chỉ bờ đất, bờ sông cao ráo như ngọn núi nhỏ ven nước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ vách đá, bờ dốc ven sông, nay mở rộng ra cho mọi loại bờ bến, bờ biển.
Trong văn cổ, từ 'ngạn' còn mang nghĩa là sự kiêu ngạo, sừng sững như vách núi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngạn
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc trong một số trường hợp, ở đây đọc là 'Ngạn' (thanh nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガン / Âm Kun: きぎし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
안
Quy luật chuyển âm: Chữ àn trong tiếng Trung giữ vần 'an' ổn định khi chuyển sang âm Hán Việt là 'Ngạn'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trên quả **núi** (**山**) nhìn xuống dòng sông, ta thấy một chiếc cọc tre (**干**) cắm thẳng xuống **bờ** (**岸**) cát.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
杆
gānCán, gậyThêm bộ mộc (木) chỉ cây gỗ.
赶
gǎnĐuổi, bắt kịpThêm bộ tẩu (走) chỉ hành động chạy.
Chữ dễ nhầm (形近字)
研(yán)
Chữ 'nghiên' (研) có bộ thạch (石) bên trái thay vì bộ sơn (山) ở trên, dùng cho mài mực.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
小船靠在河[___]上。
Gợi ý: àn
Lỗi hay gặp
Người học hay viết nhầm phần trên là bộ lập (立) hoặc bộ thổ (土) thay vì đúng chuẩn bộ sơn (山).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 岸, hãy đọc và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'àn' (bờ sông) gồm những bộ nào ghép lại?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
岸ànbờ (sông, biển)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...