Tiếng Việt · hiểm trở, cao ngất; nghiêm khắc, khắt khe
Hán Việt: Tuấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Tuấn) chiếm 2/3 còn lại, các nét ngang phải song song và cân đối.
1. Ý nghĩa
hiểm trở, cao ngất (thường dùng cho núi non)
nghiêm khắc, khắt khe, dữ dội (thái độ, luật lệ)
Tính từVăn chươngNgữ tố ràng buộc#địa hình#tính cách#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
险峻
xiǎnjùn
hiểm trở (địa hình)
严峻
yánjùn
nghiêm trọng, khắc nghiệt
2. Phát âm
/[tɕyn⁵¹]/Thanh điệu: 51
峻
jùnjun4
|
++
`(51)
=jùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, răng cắn hờ, đẩy hơi nhẹ không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy-n (uyn)
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ün là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm ü cùng phụ âm mũi n.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống dấu nặng hoặc dấu sắc rơi mạnh dứt khoát trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng cần lưu ý độ ngắt giọng để tránh nhịu âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm jùn hoặc jun do không phân biệt được vần ü (tròn môi nhưng đọc âm i).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới, giống như hành động ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Tuấn) chiếm 2/3 còn lại, các nét ngang phải song song và cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ山 · Bộ Sơn (núi non)
Biểu ý (形旁):山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến núi non, địa hình cao.)
Biểu thanh (声旁):夋 (âm gốc: jùn)
Bên trái là ngọn núi (山), bên phải là bộ tuấn (夋) chỉ âm đọc. Ghép lại chỉ ngọn núi cao chót vót, hiểm trở.
山 núi
夋 phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夋
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh ngọn núi (山) để biểu thị ý nghĩa địa hình cao và chữ 夋 để gợi âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ ngọn núi cao hiểm trở, dần mở rộng ra để chỉ sự khắc nghiệt, nghiêm trọng trong tình hình hoặc thái độ.
Thường xuất hiện trong các trước tác cổ điển khi miêu tả phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuấn
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng nhưng mang tính chất rơi dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュン / Âm Kun: け厳しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
준
Quy luật chuyển âm: Âm j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- hoặc gi- trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trước ngọn **núi** (山) cao chót vót, bạn phải chuẩn bị tinh thần cực kỳ **nghiêm khắc** và **khắt khe** với bản thân để có thể chinh phục đỉnh núi hiểm trở đó.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夋
Phonetic Core (声旁)
唆
suō(bound form) to incite; to instigate+ 口 (cái miệng)