Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sơn (núi) chiếm khoảng một phần ba diện tích, bên phải là chữ Cật (quật/khuất) chiếm phần lớn không gian còn lại. Cần cân đối để phần bên phải không bị đè nặng sang trái.
1. Ý nghĩa
vươn cao như đỉnh núi, sừng sững
trỗi dậy, quật khởi (chỉ thế lực hoặc sự việc đột ngột xuất hiện)gồ ghề, nhô lên
Tính từ / Động từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#địa hình#trạng thái#sự phát triển
Ví dụ thực tế
群山崛起
qún shān jué qǐ
Muôn ngọn núi sừng sững vươn cao
異军突起
yì jūn tū qǐ
Lực lượng mới đột ngột trỗi dậy (thường dùng trong cạnh tranh)
2. Phát âm
/[tɕy̯ɛ³⁵]/Thanh điệu: 35
崛
juéjue2
|
++
´(35)
=jué
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng cao áp sát vòm miệng cứng, luồng hơi thoát ra êm không mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -uyé
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần üe có âm lướt từ âm tròn môi ü sang nguyên âm mở e.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm vút lên giống dấu sắc trong tiếng Việt nhưng cần đọc dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jue4 (thanh 4) nếu không kéo dài độ vút của âm đi lên theo cao độ 35.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch chéo lên trời giống như đường đi của dấu sắc, thể hiện sự vút cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sơn (núi) chiếm khoảng một phần ba diện tích, bên phải là chữ Cật (quật/khuất) chiếm phần lớn không gian còn lại. Cần cân đối để phần bên phải không bị đè nặng sang trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ山 · Bộ Sơn (núi non)
Biểu ý (形旁):山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến núi non, địa hình nhô cao.)
Biểu thanh (声旁):屈 (âm gốc: qū / jué)
Bên trái là ngọn núi (山), bên phải là sự uốn cong gập ghềnh (屈). Ghép lại là hình ảnh ngọn núi uốn lượn nhô cao, sừng sững vươn lên giữa đất trời.
山 núi non (bên trái)
屈 uốn khúc, cúi gập (bên phải)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 屈 (qū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Sơn (núi) biểu thị nghĩa gồ ghề, vươn cao và chữ Cật (屈) cung cấp âm đọc gợi sự nhô lên, gập ghềnh của địa thế.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu chỉ núi cao ngất, sừng sững, chữ được mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự trỗi dậy của các thế lực, hiện tượng hoặc quốc gia trong lịch sử và đời sống hiện đại.
Thường xuất hiện trong các văn cảnh lịch sử miêu tả sự quật khởi của các anh hùng hoặc triều đại mới.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quật
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt tương ứng mang dấu nặng (Quật), có sự biến đổi cao độ nhưng giữ nguyên nét phụ âm đầu và vần.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: KUTSU
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
굴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm qu/c/ch trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ngọn **núi** (山) vì **uốn khúc** (屈) gập ghềnh nên mới tạo thành những đỉnh cao **vươn cao sừng sững** (崛) chọc trời.