HanziGuru.崛 · jué
崛
jué[jue2]Thanh 2

vươn cao, trồi lên, quật khởi

EN: towering as a peak

HSK 7Hán Việt: Quật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vươn cao, trồi lên, quật khởi

Hán Việt: Quật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sơn (núi) chiếm khoảng một phần ba diện tích, bên phải là chữ Cật (quật/khuất) chiếm phần lớn không gian còn lại. Cần cân đối để phần bên phải không bị đè nặng sang trái.

vươn cao như đỉnh núi, sừng sững

trỗi dậy, quật khởi (chỉ thế lực hoặc sự việc đột ngột xuất hiện)gồ ghề, nhô lên
Tính từ / Động từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#địa hình#trạng thái#sự phát triển
Ví dụ thực tế
  • 群山崛起
    qún shān jué qǐ
    Muôn ngọn núi sừng sững vươn cao
  • 異军突起
    yì jūn tū qǐ
    Lực lượng mới đột ngột trỗi dậy (thường dùng trong cạnh tranh)
/[tɕy̯ɛ³⁵]/Thanh điệu: 35
崛
juéjue2
++
´(35)
=jué
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng cao áp sát vòm miệng cứng, luồng hơi thoát ra êm không mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -uyé
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần üe có âm lướt từ âm tròn môi ü sang nguyên âm mở e.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm vút lên giống dấu sắc trong tiếng Việt nhưng cần đọc dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jue4 (thanh 4) nếu không kéo dài độ vút của âm đi lên theo cao độ 35.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch chéo lên trời giống như đường đi của dấu sắc, thể hiện sự vút cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sơn (núi) chiếm khoảng một phần ba diện tích, bên phải là chữ Cật (quật/khuất) chiếm phần lớn không gian còn lại. Cần cân đối để phần bên phải không bị đè nặng sang trái.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (núi non)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến núi non, địa hình nhô cao.)

Biểu thanh (声旁): 屈 (âm gốc: qū / jué)

Bên trái là ngọn núi (山), bên phải là sự uốn cong gập ghềnh (屈). Ghép lại là hình ảnh ngọn núi uốn lượn nhô cao, sừng sững vươn lên giữa đất trời.

  • 山 núi non (bên trái)
  • 屈 uốn khúc, cúi gập (bên phải)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Sơn (núi) biểu thị nghĩa gồ ghề, vươn cao và chữ Cật (屈) cung cấp âm đọc gợi sự nhô lên, gập ghềnh của địa thế.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu chỉ núi cao ngất, sừng sững, chữ được mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự trỗi dậy của các thế lực, hiện tượng hoặc quốc gia trong lịch sử và đời sống hiện đại.

  • Thường xuất hiện trong các văn cảnh lịch sử miêu tả sự quật khởi của các anh hùng hoặc triều đại mới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quật
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt tương ứng mang dấu nặng (Quật), có sự biến đổi cao độ nhưng giữ nguyên nét phụ âm đầu và vần.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: KUTSU
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
굴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm qu/c/ch trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ngọn **núi** (山) vì **uốn khúc** (屈) gập ghềnh nên mới tạo thành những đỉnh cao **vươn cao sừng sững** (崛) chọc trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
屈
qūuốn cong, khuất phục, oan ứcPhonetic Core (声旁)
掘
juéto dig+ 扌 (bàn tay)
窟
kūhang động, hang+ 穴 (hang động)
堀
kūcave; hole+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
掘(jué)
Chữ 掘 có bộ thủ (扌 - tay) bên trái vì liên quan đến việc đào đất; chữ 崛 có bộ sơn (山 - núi) vì chỉ đỉnh núi vươn cao.
倔(jué)
Chữ 倔 có bộ tâm (忄 - lòng dạ) bên trái vì chỉ tính tình ngang bướng.
Thử thách phản xạ
这座城市在改革开放后迅速[___]起来。
Gợi ý: jué
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm khác nghĩa hoặc gần hình thù như 掘 (đào) và 倔 (bướng bỉnh) do đều có chung phần phải là 屈.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 崛, bạn nhớ tới nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jué' (vươn cao) với bộ sơn ở bên trái và chữ quật ở bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

崛juévươn cao, trồi lên, quật khởi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0