Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sơn (núi) thu nhỏ lại, bên phải là chữ Cam (甘) cân đối, chia bố cục tỷ lệ cân bằng trái phải, tránh lấn chiếm.
1. Ý nghĩa
khảm, cẩn, nạm (gắn chìm vật này vào vật khác cho đẹp)
kẹt, dính chặt vào giữathung lũng sâu (nghĩa cổ)
Động từTrang trọng#thủ công#xây dựng#vật lý
Ví dụ thực tế
嵌 Bạc
qiàn yín
khảm bạc
嵌 ở trong tường
qiàn zài qiáng lǐ
khảm/gắn chìm trong tường
2. Phát âm
/[tɕʰi̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
嵌
qiànqian4
|
++
`(51)
=qiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sau hàm răng dưới, đẩy luồng khí mạnh thoát ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát 51 giống như tiếng ra lệnh hoặc tiếng búa giáng mạnh xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qiān (thanh 1) hoặc các âm q/j nếu không phân biệt được mức độ bật hơi và âm đuôi -n.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay mạnh xuống từ trên cao giống như đóng một chiếc đinh hay nạm một viên ngọc vào bảng gỗ.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sơn (núi) thu nhỏ lại, bên phải là chữ Cam (甘) cân đối, chia bố cục tỷ lệ cân bằng trái phải, tránh lấn chiếm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ山 · Bộ Sơn (núi)
Biểu ý (形旁):山 (chỉ địa hình thung lũng sâu, hang hốc trong núi)
Biểu thanh (声旁):甘 (âm gốc: qián)
Ngọn núi (山) có vị trí ngọt ngào (甘) hoặc vị trí lõm sâu giống như kho báu được giấu kín, ngầm chỉ việc khảm cẩn, nhét chặt vào khe núi.
山 núi, khe núi
甘 ngọt, bộ phận cấu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 欠 (qiàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Sơn (núi) biểu thị không gian lõm sâu, hiểm trở và chữ Cam (甘) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động nhét thứ gì đó vào kẽ hở.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ khe núi sâu, thung lũng, chữ dần mở rộng sang hành động khảm, cẩn, nạm hay kẹt chặt vào một bề mặt.
Trong nghệ thuật thủ công truyền thống Trung Hoa, từ này chuyên dùng cho nghề khảm xà cừ, khảm vàng bạc lên đồ gỗ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khảm
Thanh 4 tiếng Trung (qiàn) tương đương với âm sắc hoặc nặng khi chuyển sang âm Hán Việt (khảm - dấu hỏi, nhưng trong từ Hán Việt có biến âm, thực tế đọc là khảm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: Hameru, uzumeru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
감
Quy luật chuyển âm: Phụ âm q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/kh trong từ gốc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên ngọn núi (山) cao, người ta tìm thấy những thỏi kẹo ngọt (甘) được **khảm** chặt, nạm sâu vào vách đá quý hiếm.