漢
HanziGuru
.
嵗 · suì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嵗
Share
嵗
suì
[sui4]
Thanh 4
Phát âm
variant of 歲|岁[sui4], year · years old
HSK 1
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
岁
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…