HanziGuru.岁 · suì
岁
suì[sui4]Thanh 4

tuổi, năm

EN: classifier for years (of age) · year · year (of crop harvests)

HSK 1Hán Việt: Tuế
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuổi, năm

Hán Việt: Tuế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi/chỉ) hơi thu gọn, phần dưới (tịch) trải rộng vững chãi để tạo thế cân bằng cho tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 歲 được giản thể hóa thành 岁 bằng cách giữ lại bộ chỉ (止) ở trên và biến đổi phần phức tạp phía dưới thành chữ 夕 (tịch) biến điệu.

tuổi (đơn vị tính tuổi của con người)

năm (đặc biệt là năm mùa màng bội thu hay mất mùa)thời gian, năm tháng
Danh từ / Lượng từTrung tính#thời gian#đơn vị đo lường#tuổi tác
Ví dụ thực tế
  • 你几岁了?
    Nǐ jǐ suì le?
    Bạn mấy tuổi rồi?
  • 岁岁平安
    suì suì píng'ān
    Năm năm bình an / Bình an qua từng năm
/[swi⁵¹]/Thanh điệu: 51
岁
suìsui4
++
`(51)
=suì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần lợi hàm dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng mà không quắp lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, khi phát âm có âm đệm u chuyển nhanh sang i.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật xuống trong tiếng Việt nhưng sắc bén và rõ âm hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của 'suì' có xu hướng ngắn và gọn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành suī (thanh 1) nếu không chú ý độ rơi dứt khoát và ngắn gọn của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác vung tay dứt khoát từ trên cao xuống thấp giống như lúc chặt dao hoặc gật đầu khẳng định mạnh mẽ.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi/chỉ) hơi thu gọn, phần dưới (tịch) trải rộng vững chãi để tạo thế cân bằng cho tổng thể chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 歲 được giản thể hóa thành 岁 bằng cách giữ lại bộ chỉ (止) ở trên và biến đổi phần phức tạp phía dưới thành chữ 夕 (tịch) biến điệu.

Bộ thủ 止 · Bộ Chỉ (dừng lại, bước chân)

Biểu ý (形旁): 止 (Biểu thị bước đi của thời gian, sự tiến dịch qua mỗi năm.)

Biểu thanh (声旁): 戌 (âm gốc: sù/suì)

Ở phía trên là bước chân (bộ Chỉ), ở phía dưới là hình ảnh gặt hái mùa màng (tịch), tượng trưng cho việc mỗi năm trôi qua là một lần thu hoạch mùa vụ.

  • 止 Chỉ / bước chân / thời gian tiến bước
  • 夕 Tịch / buổi chiều / chu kỳ thời gian
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này ban đầu vẽ hình một loại vũ khí hoặc hình ảnh cái gặt lúa gắn liền với chu kỳ nông nghiệp, ngụ ý một năm hoàn thành vòng quay canh tác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ chu kỳ mùa màng, thu hoạch lúa gạo (một năm), dần mở rộng thành đơn vị đếm tuổi của con người và thời gian nói chung.

  • Người Trung Quốc xưa tính tuổi dựa trên chu kỳ sinh trưởng của hoa màu và sự thay đổi của các mùa trong năm.
  • Từ 'tuế' còn xuất hiện trong các điển cố chúc tụng như 'Vạn thọ vô cương, tuế tuế bình an'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuế
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu sắc hoặc nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt, tương ứng với âm Hán Việt 'Tuế'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ, セイ / Âm Kun: とし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
세
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương đương với s-/x- trong âm Hán Việt (Tuế).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi một **năm (tuổi)** trôi qua, bước chân (**bộ Chỉ**) của thời gian lại đi qua những buổi chiều (**tịch**) hoàng hôn của cuộc đời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
秽
huìbẩn thỉu, ô uế+ 禾 (cây lúa non)
刿
guìcut; injure+ 刂 (con dao)
哕
huìused in 噦噦|哕哕[hui4 hui4]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
多(duō)
Chữ 多 (nhiều) gồm hai chữ tịch (夕) chồng lên nhau, còn 岁 có bộ chỉ (止) ở trên.
Thử thách phản xạ
我今年二十[___]了。
Gợi ý: suì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự nét viết phần trên và phần dưới, hoặc viết nhầm thành chữ đa (多) do cấu trúc nhìn lướt qua khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '岁', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '岁' biểu thị ý nghĩa 'tuổi' trong câu 'tôi 18 tuổi'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

岁suìtuổi, năm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0