HanziGuru.嶺 · lǐng
嶺
lǐng[ling3]Thanh 3

Dãy núi, rặng núi

EN: mountain range · mountain ridge

HSK 7Hán Việt: Lĩnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dãy núi, rặng núi

Hán Việt: Lĩnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết nhỏ gọn ép về bên trái, phần bên phải (Lĩnh) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ 嶺 (phồn thể) được giản thể hóa thành 岭 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 令 để dễ viết hơn.

Dãy núi, rặng núi nối liền nhau

Đèo núi caoKhu vực địa lý hành chính (thời phong kiến như Lĩnh Nam)
Danh từTrang trọng / Văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#địa lý#thiên nhiên#địa hình
Ví dụ thực tế
  • 翻山越岭
    fān shān yuè lǐng
    Vượt núi băng đèo
  • 岭南
    lǐng nán
    Lĩnh Nam (vùng phía nam Ngũ Lĩnh)
/[liŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
嶺
lǐngling3
++
ˇ(214)
=lǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ling
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào vòm miệng trên ngay phía sau răng cửa, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi kéo dài rồi vút lên, tương tự như khi bạn hỏi 'Hả?' bằng giọng trầm rồi ngạc nhiên đẩy cao lên).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm lǐng sẽ chuyển thành thanh 2 (35 lǐng ➔ líng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (lìng) nếu người đọc không nhấn đủ độ cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp ngang ngực rồi hất vút lên cao sang phải.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết nhỏ gọn ép về bên trái, phần bên phải (Lĩnh) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ 嶺 (phồn thể) được giản thể hóa thành 岭 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 令 để dễ viết hơn.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (Núi non)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến núi non, địa hình đồi núi.)

Biểu thanh (声旁): 令 (âm gốc: líng / lǐng)

Bên trái là quả núi (山), bên phải là mệnh lệnh, quan chức (令). Hình ảnh những ngọn núi xếp lớp như những quân lệnh uy nghiêm sừng sững giữa trời.

  • 山 Bộ Sơn (núi)
  • 令 Phần biểu âm và tạo nét thanh điệu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh từ thời cổ đại. Bộ Sơn (山) chỉ khái niệm núi, phần 令 cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các đỉnh núi, dãy núi cao, dần mở rộng ra chỉ các đèo ngăn cách và các vùng địa lý lịch sử.

  • Nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Hoa là 'Ngũ Lĩnh' - năm dãy núi lớn chắn ngang ranh giới các tỉnh miền Nam.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lĩnh
Âm Hán Việt là 'Lĩnh', tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, mang âm sắc trầm và có độ uốn lượn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ (rei) / Âm Kun: amine (tên riêng) / tōge (đèo núi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
령
Quy luật chuyển âm: Âm 'l-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'l-' trong tiếng Việt (Lĩnh - lǐng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trên **sức mạnh của ngọn núi** (山) cao vút, vị tướng truyền ra **mệnh lệnh** (令) thống lĩnh cả **dãy núi** (岭).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
令
línglệnh (mệnh lệnh, khiến cho)Phonetic Core (声旁)
冷
lěnglạnh+ 冫 (băng)
零
língsố không, lẻ, rơi rụng+ 雨 (mưa)
领
lǐngcổ, cổ áo, lãnh đạo, nhận+ 页 (đầu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
领(lǐng)
Đây thực ra là chữ giản thể chính thức của 岭 nhưng đồng thời cũng là một chữ độc lập mang nghĩa 'cổ áo', 'lãnh đạo'.
Thử thách phản xạ
紅軍戰士 [___] 山,終於到達了目的地。
Gợi ý: lǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét viết của bộ Sơn (山) và vị trí đặt các nét trong phần 令 bên phải, dễ viết thừa hoặc thiếu nét mác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '岭', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'dãy núi' (lǐng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嶺lǐngDãy núi, rặng núi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0