HanziGuru.嶽 · yuè
嶽
yuè[yue4]Thanh 4

Núi cao, đỉnh núi cao

EN: surname Yue · high mountain · highest peak of a mountain ridge

HSK 7Hán Việt: Nhạc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Núi cao, đỉnh núi cao

Hán Việt: Nhạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia cân đối: phần bên trái (núi) hẹp hơn một chút, phần bên phải (câu/lớn) rộng và thoáng hơn để tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嶽 gồm chữ 山 (núi) và chữ 獄 (ngục), bản thể giản thể hóa thành 岳 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên phải thành bộ 丘 (gò đống) để viết nhanh và đơn giản hơn.

Đỉnh núi cao hoặc ngọn núi lớn uy nghi

Họ người (Nhạc)Ngũ nhạc (năm ngọn núi thiêng nổi tiếng ở Trung Quốc)
Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#địa lý#thiên nhiên#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 五岳
    wǔ yuè
    Ngũ nhạc (năm ngọn núi thiêng lớn của Trung Quốc)
  • 岳父
    yuè fù
    Nhạc phụ (bố vợ)
/[ɥe⁵¹]/Thanh điệu: 51
嶽
yuèyue4
++
`(51)
=yuè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duệ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nhạc
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu không (bắt đầu bằng bán nguyên âm y/yu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm tròn môi.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uyê đọc thành yuê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ue sau y thực chất mang âm đệm trượt iu/ü.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu nặng kết hợp dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát, mạnh mẽ như nhát búa bổ xuống.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng để không bị dính âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm đầu yu khác nếu không nghe rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia cân đối: phần bên trái (núi) hẹp hơn một chút, phần bên phải (câu/lớn) rộng và thoáng hơn để tạo sự vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嶽 gồm chữ 山 (núi) và chữ 獄 (ngục), bản thể giản thể hóa thành 岳 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên phải thành bộ 丘 (gò đống) để viết nhanh và đơn giản hơn.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (Núi non)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ nghĩa liên quan đến núi non, địa thế cao)

Biểu thanh (声旁): 丘 (âm gốc: qiū / yuè)

Bên trái là ngọn núi cao (山), bên phải là gò đất cao hoặc hình ảnh tầng lớp vươn lên (丘), kết hợp lại chỉ ngọn núi lớn vô cùng nguy nga.

  • 山 Chỉ ý nghĩa núi non
  • 丘 Gợi âm đọc và ý nghĩa gò đống lớn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ sơn (山) biểu thị núi và phần bên phải biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa phụ về độ cao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các ngọn núi lớn, cao chót vót, dần mở rộng dùng trong các từ chỉ người thân trong gia đình vợ như nhạc phụ, nhạc mẫu (do quan niệm cha vợ như núi thái sơn cao lớn).

  • Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, Ngũ nhạc là 5 ngọn núi thiêng liêng nhất được hoàng đế các triều đại đến cúng tế.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhạc
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa nét sắc và dấu nặng dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガク / Âm Kun: たけ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
악
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhạc' có sự tương ứng quy luật với vần yuè trong tiếng Quan thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng dưới chân ngọn **núi** (山) cao chót vót đến tận **gò** mây (丘), bạn phải thốt lên một tiếng kêu **rơi dứt khoát** (thanh 4) vì sự hùng vĩ của nó.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
獄
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
丘(qiū)
Thiếu bộ sơn 山 ở bên trái, chỉ là gò đất đơn thuần.
Thử thách phản xạ
泰山是中國著名的五[___]之一。
Gợi ý: yuè
Lỗi hay gặp

Người học hay quên cấu trúc bên trái là bộ 山 và viết nhầm phần phải thành các chữ tương tự như 兵 hay 邱.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 岳, hãy đọc to phiên âm, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'Nhạc phụ' (bố vợ) hoặc nhắc đến 'Ngũ Nhạc', chữ Hán nào biểu thị ngọn núi cao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嶽yuèNúi cao, đỉnh núi cao
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0