HanziGuru.巾 · jīn
巾
jīn[jin1]Thanh 1

Khăn, vải

EN: towel · general purpose cloth · women's headcovering (old)

HSK 4Hán Việt: Cân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Khăn, vải

Hán Việt: Cân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ viết dọc theo trục trung tâm, nét sổ thẳng ở giữa kéo dài làm cột trụ vững chắc cho toàn bộ khung chữ.

Khăn (khăn mặt, khăn tay)

Miếng vải đa năngKhăn trùm đầu của phụ nữ (thời cổ đại)Bộ thủ thứ 50 trong hệ thống chữ Hán
Danh từTrung tính#vật dụng cá nhân#hàng dệt may#bộ thủ
Ví dụ thực tế
  • 毛巾
    máojīn
    Khăn mặt
  • 纸巾
    zhǐjīn
    Khăn giấy
/[tɕin˥˥]/Thanh điệu: 55
巾
jīnjin1
++
¯(55)
=jīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, phát âm xát nhẹ không dùng lực đẩy mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều không đổi giọng, giống như tiếng Việt đọc ngang ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm có vận mẫu -ing hoặc thanh điệu khác nếu người học không giữ đều cao độ 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 đi đều ngang cao.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ viết dọc theo trục trung tâm, nét sổ thẳng ở giữa kéo dài làm cột trụ vững chắc cho toàn bộ khung chữ.

Bộ thủ 巾 · Bộ Cân (Khăn, vải)

Là chữ tượng hình đơn thể, phác họa hình dáng một tấm vải treo trên sào hoặc được quấn gọn gàng.

  • 丨 Nét sổ thẳng tượng trưng cho thân khăn treo thẳng xuống
  • 𠃍 Nét gập ngang sổ tượng trưng mép trên và nếp gấp của vải
  • 丨 Nét sổ giữa tạo thành tấm vải hoàn chỉnh
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 巾 mô phỏng hình ảnh một tấm vải hoặc dải lụa dài được treo thẳng đứng trên dây phơi hoặc quấn quanh thắt lưng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tấm vải, dải khăn quấn, dần mở rộng chỉ các loại khăn lau, khăn mặt và trở thành bộ thủ chuyên chỉ về đồ vải, trang phục trong chữ Hán.

  • Thời cổ đại, khăn (巾) là vật dụng bất ly thân của các sĩ phu và phụ nữ, dùng để che đầu hoặc lau mồ hôi.
  • Nhiều chữ Hán liên quan đến vải vóc, quần áo, cờ xí đều mang bộ 巾 này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, khi chuyển sang Hán Việt đọc là 'Cân' (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン (kin) / Âm Kun: ふきん (fukin)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
근
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'cân' giữ nguyên vẹn vần '-in' và phụ âm đầu tương ứng với tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Tưởng tượng một tấm khăn mặt màu trắng (巾) được treo thẳng tắp trên giá treo phòng tắm, sẵn sàng để lau mặt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
制
zhìsystem; to control+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
市(shì)
Chữ thị (thị xã, chợ) có nét chấm ở trên cùng khác với nét sổ thẳng của chữ cân (巾).
中(zhōng)
Chữ trung có một hình vuông (khẩu) xuyên qua nét sổ giữa, còn chữ cân không có hình vuông khép kín.
Thử thách phản xạ
我 need a [___] to wipe my face.
Gợi ý: jīn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét sổ giữa của chữ 巾 với các nét trong chữ 中 hoặc 市 do cấu trúc ba nét rất đơn giản dễ viết ẩu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '巾', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'khăn, vải' với 3 nét vẽ cơ bản?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

巾jīnKhăn, vải
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0