𠃍 Nét gập ngang sổ tượng trưng mép trên và nếp gấp của vải
丨 Nét sổ giữa tạo thành tấm vải hoàn chỉnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 巾 (jīn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 巾 mô phỏng hình ảnh một tấm vải hoặc dải lụa dài được treo thẳng đứng trên dây phơi hoặc quấn quanh thắt lưng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tấm vải, dải khăn quấn, dần mở rộng chỉ các loại khăn lau, khăn mặt và trở thành bộ thủ chuyên chỉ về đồ vải, trang phục trong chữ Hán.
Thời cổ đại, khăn (巾) là vật dụng bất ly thân của các sĩ phu và phụ nữ, dùng để che đầu hoặc lau mồ hôi.
Nhiều chữ Hán liên quan đến vải vóc, quần áo, cờ xí đều mang bộ 巾 này.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, khi chuyển sang Hán Việt đọc là 'Cân' (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン (kin) / Âm Kun: ふきん (fukin)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
근
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'cân' giữ nguyên vẹn vần '-in' và phụ âm đầu tương ứng với tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tưởng tượng một tấm khăn mặt màu trắng (巾) được treo thẳng tắp trên giá treo phòng tắm, sẵn sàng để lau mặt.