HanziGuru.市 · shì
市
shì[shi4]Thanh 4

thị trường, thành phố

EN: market · city · municipality (administrative unit)

HSK 2Hán Việt: Thị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thị trường, thành phố

Hán Việt: Thị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nét ngang) gọn gàng, phần dưới mở rộng vững chãi để giữ cân bằng tổng thể ký tự.

thị trường, nơi giao thương mua bán

thành phố, đô thị, đơn vị hành chínhbuôn bán, giao dịch (nghĩa văn phong cũ)
Danh từ / Động từTrung tính#địa lý#kinh tế#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 这座城市很大。
    Zhè zuò chéngshì hěn dà.
    Thành phố này rất lớn.
  • 他们去菜市场买菜。
    Tāmen qù càishìchǎng mǎi cài.
    Họ đi chợ mua rau củ.
/[ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
市
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thị
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 rơi thẳng xuống 1 cực kỳ dứt khoát, tương tự như dấu nặng (hoặc sắc đọc gấp) trong tiếng Việt nhưng có lực mạnh hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm mặt lưỡi như 'x' (xì hơi kẽ răng) hoặc phát âm nhầm thành 's' thẳng lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang, giống dấu nặng trong tiếng Việt.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nét ngang) gọn gàng, phần dưới mở rộng vững chãi để giữ cân bằng tổng thể ký tự.

Bộ thủ 巾 · Bộ Cân (khăn, vải)

Chữ 市 kết hợp giữa phần mái che bên trên (tượng trưng cho khu nhà chợ) và bộ Cân (vải vóc, hàng hóa) bên dưới, mô tả một mái hiên nơi người ta trải khăn bày bán hàng hóa.

  • 亠 mái nhà, không gian giao thương
  • 巾 khăn bạt, hàng hóa bày bán
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 市 vẽ hình một cái chợ hoặc ngã ba đường có cắm biển hiệu, biểu thị nơi tập trung buôn bán hàng hóa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nơi giao thương mua bán (thị trường), chữ phát triển thêm nghĩa là thành phố, đô thị (nơi tập trung đông dân cư và các hoạt động kinh tế).

  • Thời cổ đại, chợ thường được quy định họp ở một khu vực nhất định trong thành trì dưới sự quản lý của quan lại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thị
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: いち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'sh-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng phụ âm 'Th-' (Thị).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (亠) có tấm vải bạt trải ra bày hàng hóa (巾) chính là cái chợ sầm uất trong thành phố (市).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
柿
shìold variant of 柿[shi4]+ 木 (cây cối)
铈
shìcerium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
布(bù)
Chữ 布 (bố) có bộ can 巾 ở dưới nhưng nét ngang trên cùng dài hơn và phần đầu là nét phẩy sổ, nghĩa là vải vóc thay vì chợ búa.
Thử thách phản xạ
我住在北京市[___]。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết bên trong chữ 市 với chữ 布 hoặc viết sai thứ tự nét từ trên xuống dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 市, bạn đọc như thế nào và hiểu là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'thành phố' (chéngshì) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

市shìthị trường, thành phố
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0