EN: sail · Taiwan pr. [fan2], except 帆布[fan1 bu4] canvas
HSK 7Hán Việt: Phàm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cánh buồm
Hán Việt: Phàm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Mịch/Cân) hẹp hơn và cao hơn một chút, bên phải (chữ Phàm) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
cánh buồm trên tàu thuyền
dùng cánh buồm để di chuyểnchỉ các vật dụng làm bằng vải bạt căng gió
danh từ / động từtrang trọng / thông dụng#giao thông#hàng hải#tự nhiên
Ví dụ thực tế
白帆
bái fān
cánh buồm trắng
帆船
fān chuán
thuyền buồm
2. Phát âm
/[fan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
帆
fānfan1
|
++
¯(55)
=fān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc như an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc ngang không dấu ở độ cao cao nhất.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (fán) nếu không giữ độ cao đều đặn mà bị lên giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang bên phải, biểu thị âm điệu cao đều không đổi (thanh 1).
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Mịch/Cân) hẹp hơn và cao hơn một chút, bên phải (chữ Phàm) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ巾 · Bộ Cân (vải, khăn)
Biểu ý (形旁):巾 (chỉ chất liệu làm bằng vải (vải bạt của cánh buồm))
Biểu thanh (声旁):凡 (âm gốc: fan)
Bên trái là bộ Cân (vải), bên phải là chữ Phàm (凡) chỉ âm đọc. Vải được căng lên gió để tạo thành cánh buồm.
巾 vải, khăn
凡 thông thường, âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 凡 (fán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 帆 được cấu thành từ bộ vải (巾) và âm đọc phàm (凡). Ban đầu thuyền dùng sức người hoặc mái chèo, sau khi phát minh ra vải bạt căng gió, người ta thêm bộ vải vào để chỉ cánh buồm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tấm vải căng gió trên thuyền, nay mở rộng ra các loại thuyền buồm và thiết bị có cấu trúc tương tự.
Cánh buồm là phát minh mang tính cách mạng trong lịch sử hàng hải cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phàm
Chữ Phàm trong tiếng Trung đọc là fān (thanh 1), tương ứng với âm Hán Việt 'Phàm' mang dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: ほ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
범
Quy luật chuyển âm: Âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với ph trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên chiếc thuyền lớn, người ta dùng những tấm **vải** (巾) bình **thường** (凡) để may thành những cánh **buồm** bay phấp phới trong gió.