HanziGuru.帶 · dài
帶
dài[dai4]Thanh 4

đai, dây, mang theo, dẫn dắt

EN: band · belt · girdle

HSK 2Hán Việt: Đái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đai, dây, mang theo, dẫn dắt

Hán Việt: Đái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối; phần trên biểu thị mái che/vạt áo, phần dưới biểu thị chiếc đai thắt lưng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 帶 được giản thể hóa thành 带 bằng cách lược bớt một số nét rườm rà ở phần giữa nhưng vẫn giữ lại hình dáng cốt lõi.

dây, đai, dải (vật dụng để thắt hoặc buộc)

vùng, khu vực (địa lý)mang theo, đem theodẫn dắt, đưa đichịu trách nhiệm, trông nom
Danh từ / Động từTrung tính#vật dụng#địa lý#hành động#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 请把 N95 口罩带好。
    Qǐng bǎ N95 kǒuzhào dài hǎo.
    Xin hãy đeo khẩu trang N95 cho cẩn thận.
  • 这条裤子有点松,得系上一根皮带。
    Zhè tiáo kùzi yǒudiǎn sōng, děi jì shàng yì gēn pídài.
    Chiếc quần này hơi rộng, phải thắt một chiếc dây lưng.
/[taɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
帶
dàidai4
++
`(51)
=dài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, khi phát âm thả lỏng tạo âm t nhẹ giống tiếng Việt nhưng không bật hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc chuyển thành dấu nặng hoặc phát âm sắc bén rồi ngắt đột ngột đi xuống trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (đọc ngang) hoặc thanh 3 nếu người học không hạ giọng dứt khoát từ trên cao xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh xuống một cái).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối; phần trên biểu thị mái che/vạt áo, phần dưới biểu thị chiếc đai thắt lưng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 帶 được giản thể hóa thành 带 bằng cách lược bớt một số nét rườm rà ở phần giữa nhưng vẫn giữ lại hình dáng cốt lõi.

Bộ thủ 巾 · Bộ Cân (khăn, vải)

Biểu ý (形旁): 巾 (chỉ vật liệu bằng vải hoặc dải băng)

Phía trên là hình ảnh vạt áo hoặc mái che, phía dưới là bộ Cân (khăn/dải vải), kết hợp lại tạo thành hình ảnh chiếc thắt lưng hoặc dải băng vải quấn quanh người.

  • ⺻ phần trên tượng trưng cho nếp áo
  • 巾 dải khăn, vải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này mô tả hình ảnh một người đeo thắt lưng hoặc dải băng trên người để giắt ngọc bài hoặc vũ khí.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'thắt lưng, dải băng', chữ mở rộng sang nghĩa 'mang theo bên mình', 'dẫn dắt' và 'vùng đất, khu vực' (giống như một dải đất ôm lấy nhau).

  • Thời cổ đại, thắt lưng rất quan trọng để giữ y phục và thể hiện địa vị.
  • Cụm từ 'mang theo' (带) xuất phát từ việc vật dụng được giắt ngay trên thắt lưng của người xưa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đái
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với Âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc dấu nặng trong một số trường hợp, ở đây chữ Đái mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: 帯びる, おび
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
대
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -ai thường giữ nguyên vẹn hoặc tương đương trong âm Hán Việt (đái) và các tiếng nước ngoài trong vùng văn hóa chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mặc chiếc áo có vạt ở trên, thắt chặt chiếc khăn vải (bộ Cân) làm thắt lưng ở dưới để mang theo (带) hành lý lên đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
滯
+ 氵 (nước)
螮
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
戴(dài)
Chữ 带 đơn giản hơn, chỉ đai/dây hoặc mang theo; chữ 戴 có phần trên rất rườm rà, thường dùng cho 'đội mũ, đeo kính'.
Thử thách phản xạ
出門的時候,彆忘了[___]雨傘。
Gợi ý: dài
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 带 (đai, mang theo) và chữ 戴 (đội mũ, đeo kính) do phát âm giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 带, bạn đọc và hiểu nghĩa của nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'mang theo / thắt lưng' (dài) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

帶dàiđai, dây, mang theo, dẫn dắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0