Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khăn) thon gọn, phần bên phải (mạo) rộng thoáng hơn nhưng cần căn chỉnh để không bị ngã sang phải.
1. Ý nghĩa
Mũ, nón đội trên đầu
Vật có hình dáng giống cái mũ (ví dụ: chụp đèn, nắp đậy)
Danh từTrung tính#trang phục#đồ dùng cá nhân
Ví dụ thực tế
戴帽子
dài màozi
đội mũ
安全帽
ānquán mào
mũ bảo hiểm
2. Phát âm
/[mau̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
帽
màomao4
|
++
`(51)
=mào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (như chữ m trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ rồi mím mở khi phát âm, không dùng răng hay lưỡi chạm vào đâu.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự sắc thái mạnh mẽ của dấu nặng nhưng bắt đầu từ cao rồi lao thẳng xuống vực thẳm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (māo) hoặc thanh 2 (máo) nếu không phát âm phần rơi xuống dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khăn) thon gọn, phần bên phải (mạo) rộng thoáng hơn nhưng cần căn chỉnh để không bị ngã sang phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ巾 · Bộ Cân (Vải vóc, khăn)
Biểu ý (形旁):巾 (Chỉ vật dụng làm bằng vải, khăn dùng để đội.)
Biểu thanh (声旁):冒 (âm gốc: mào)
Bên trái là bộ Khăn (巾) biểu thị vật dụng bằng vải, bên phải là chữ Mạo (冒) biểu thị âm đọc và ý nghĩa cái đầu. Chiếc mũ là vật làm bằng vải trùm lên đầu.
巾 Khăn, vải (chỉ chất liệu)
冒 Phần gợi âm và chỉ phần trên cơ thể (đầu)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 冒 (mào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Cân (vải vóc) và chữ Mạo (冒 - cái đầu/mạo hiểm) để chỉ thứ vải trùm lên đầu, tức là cái mũ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ khăn hoặc vật trùm đầu thời cổ đại, dần phát triển thành danh từ chung chỉ tất cả các loại mũ, nón ngày nay.
Trong trang phục truyền thống Trung Hoa, mũ biểu thị địa vị xã hội rất cao.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạo
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc điệu dứt khoát, gần với sắc thái nặng hoặc sắc trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ / Âm Kun: ずきん, は帽
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'mạo' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu 'm' và vần '-ao' từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn lấy một chiếc khăn (巾) bằng vải trùm lên đầu để 'mạo hiểm' (冒) đi dưới trời nắng gắt, đó chính là chiếc mũ (帽).