HanziGuru.庇 · bì
庇
bì[bi4]Thanh 4

che chở, bảo hộ, che giấu

EN: to protect · cover · shelter

Hán Việt: Tí (hoặc Bí)
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · che chở, bảo hộ, che giấu

Hán Việt: Tí (hoặc Bí)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh một phần
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bộ Quảng ở bên trên và bên trái phải bao trùm lấy phần bên dưới (bộ tỉ). Chú ý không viết phần mái quá rộng hoặc quá hẹp.

che chở, bảo vệ, che chở dưới bóng mát

che giấu tội lỗi hoặc dung túngbao bọc, đùm bọc
Động từTrang trọng, văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#bảo vệ#pháp luật và đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 庇护所
    bìhùsuǒ
    Nơi trú ẩn, khu tị nạn
  • 包庇
    bāobì
    Bao che, che giấu (điều sai trái)
/[pi˥˩]/Thanh điệu: 51
庇
bìbi4
++
`(51)
=bì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mở ra nhẹ nhàng, không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong một số ngữ cảnh cảm thán mạnh).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 53), nhưng thông thường giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng p hoặc b ở các thanh điệu khác nếu người học không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 giống như cúi đầu dứt khoát hoặc nhát chém từ trên xuống, thể hiện sự ra lệnh hoặc khẳng định mạnh mẽ.

Hình thể: Bao quanh một phần · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ Quảng ở bên trên và bên trái phải bao trùm lấy phần bên dưới (bộ tỉ). Chú ý không viết phần mái quá rộng hoặc quá hẹp.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (Mái nhà, sườn núi)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nhà cửa, nơi che chở)

Biểu thanh (声旁): 比 (âm gốc: bi)

Dưới mái nhà (广) có hai người sát cánh bên nhau (比) để cùng nhau được che chở, bảo vệ.

  • 广 Mái nhà che chở
  • 比 Phần biểu âm và gợi ý con người
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Quảng (mái nhà) biểu thị ý nghĩa nơi trú ẩn, bảo vệ và chữ 比 biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc là mái nhà che mưa che nắng cho con người, dần mở rộng thành hành động che chở, bao bọc, bảo hộ và đôi khi mang nghĩa tiêu cực là bao che tội lỗi.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường gắn liền với các điển tích về sự che chở của tôn giáo hoặc vua chúa đối với thần dân.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tí / Bí
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong tiếng Việt, nhưng ở đây âm Hán Việt đọc là Tí hoặc Bí.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: asylu, kaburu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên là b- hoặc chuyển thành t-/b- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới MÁI NHÀ (广) lớn, hai người đứng SO SÁNH (比) xem ai cần được CHE CHỞ, BẢO HỘ (庇) hơn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
比
bǐSo sánh, tỷ lệ, Bỉ (nước Bỉ)Phonetic Core (声旁)
批
pīphê chuẩn, lô, đợt+ 扌 (bàn tay)
毕
bìhoàn thành, kết thúc, toàn bộ+ 十 (số mười)
屁
pìtiếng xì hơi, lời nói nhảm nhí, chuyện vô nghĩa+ 尸 (thân xác)
Chữ dễ nhầm (形近字)
批(pī)
Chữ 批 có bộ Thủ (扌) bên trái, liên quan đến tay (phê duyệt). Chữ 庇 có bộ Quảng (广) bên trên, liên quan đến nhà cửa (che chở).
Thử thách phản xạ
政府为难民提供人道主义[___]。
Gợi ý: bì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Quảng (广) với bộ Nghiễm (厂) hoặc viết sai phần cấu tạo bên dưới thành chữ bắc (北).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 庇, hãy đọc to âm Pinyin và nêu ý nghĩa chính là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'che chở, bao che' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ cái Hán tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

庇bìche chở, bảo hộ, che giấu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0