HanziGuru.序 · xù
序
xù[xu4]Thanh 4

thứ tự, trình tự, lời tựa

EN: (bound form) order; sequence · (bound form) introductory; initial · preface

HSK 4Hán Việt: Tự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thứ tự, trình tự, lời tựa

Hán Việt: Tự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (gốc Quảng 广 bao bọc phần trong)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà bên ngoài (Quảng) viết rộng và thoáng, phần bên trong (Dư) nằm gọn gàng bên dưới mái che, tránh lấn ra ngoài.

thứ tự, trình tự trước sau

lời tựa, lời mở đầu sáchsắp xếp theo thứ tự
danh từ / hình dung từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#cấu trúc#văn học#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 顺序
    shùnxù
    trình tự, thứ tự
  • 序言
    xùyán
    lời tựa, lời nói đầu
/[ɕy⁵¹]/Thanh điệu: 51
序
xùxu4
++
`(51)
=xù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng cửa dưới, đẩy luồng khí xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (môi tròn)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát và mạnh mẽ từ cao xuống thấp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành dạng đọc ngắn hơn nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần iu hoặc u trong tiếng Trung nếu không phát âm đúng nguyên âm môi tròn /y/.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như lúc ra lệnh hoặc gật đầu mạnh.

Hình thể: bán bao vây (gốc Quảng 广 bao bọc phần trong) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà bên ngoài (Quảng) viết rộng và thoáng, phần bên trong (Dư) nằm gọn gàng bên dưới mái che, tránh lấn ra ngoài.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (mái nhà, nhà rộng)

Biểu ý (形旁): 广 (chỉ không gian mái nhà, nơi diễn ra các hoạt động có quy củ)

Biểu thanh (声旁): 予 (âm gốc: yú / xù)

Dưới mái nhà rộng lớn (广), mọi người sắp xếp chỗ ngồi, đồ đạc theo một trật tự, kỷ cương (予) nhất định.

  • 广 mái nhà, không gian
  • 予 tôi, ban cho / biểu thị âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 序 ban đầu có nghĩa là mái nhà trường học thời xưa (Đường Xá / Tăng Xá), nơi học sinh được dạy dỗ theo hàng lối, trình tự lễ giáo, sau đó mở rộng ra thành thứ tự chung.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa công trình kiến trúc / trường học cổ, chữ chuyển nghĩa sang trật tự sắp xếp và cuối cùng dùng để chỉ lời tựa đặt ở phần đầu của cuốn sách.

  • Thời cổ đại, trường học của nhà Hạ gọi là 'Đông Tự', nhà Thương gọi là 'Hợp Tự', đều liên quan đến chữ này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tự
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc dứt khoát trong âm Hán Việt (tự).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
서
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong Pinyin tương ứng với phụ âm Hán Việt T- hoặc X- (Tự).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà to (广), mọi người xếp hàng ngay ngắn theo thứ tự (序) để nhận phần quà được ban phát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
予
yútôi, ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, dùng trong văn phong cổ)Phonetic Core (声旁)
舒
shūthoải mái, thư giãn, duỗi ra+ 舍 (home)
预
yùtrước, sẵn, dự phòng+ 页 (đầu)
豫
yùabbr. for Henan province 河南 in central China; happy+ 象 (elephant)
Chữ dễ nhầm (形近字)
叙(xù)
Chữ 序 dùng bộ Quảng (mái nhà) chỉ trật tự; chữ 叙 dùng bộ Nhân (người) chỉ việc trò chuyện, trần thuật.
Thử thách phản xạ
请按照[___]依次进入会议室。
Gợi ý: xù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 序 (trật tự) và 叙 (trần thuật) do cùng âm đọc xù và chung thành phần cấu tạo bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 序, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'trình tự' (shùnxù) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

序xùthứ tự, trình tự, lời tựa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0