Quy tắc cân đối nét: Bộ Quảng ở bên ngoài bao bọc lấy phần 車 ở bên trong phải cân đối, không được để phần bên trong lệch hoặc chạm vào khung viền.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 庫 và giản thể 庫 giữ nguyên hình thái cấu trúc, không thay đổi nét.
1. Ý nghĩa
kho hàng, nhà kho nơi chứa vật tư
kho lưu trữ dữ liệu hoặc tập tin trên máy tính
Danh từTrung tính#kiến trúc#kinh tế#công nghệ thông tin
Ví dụ thực tế
这家工厂有一个很大的仓库。
zhè jiā gōngchǎng yǒu yī gè hěn dà de cāngkù.
Nhà máy này có một nhà kho rất lớn.
代码库需要定期更新和维护。
dàimǎkù xūyào dìngqī gēngxīn hé wéihù.
Thư viện mã nguồn cần được cập nhật và bảo trì định kỳ.
2. Phát âm
/[kʰu˥˩]/Thanh điệu: 51
库
kùku4
|
++
`(51)
=kù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ku
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, tích tụ hơi rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc cách đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ cơ bản vẫn giữ nguyên dạng rơi từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm không bật hơi g (c trong tiếng Việt) hoặc nhầm với thanh 1 nếu không thả giọng rơi mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 tượng trưng bằng động tác chém tay mạnh từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự dứt khoát, ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ Quảng ở bên ngoài bao bọc lấy phần 車 ở bên trong phải cân đối, không được để phần bên trong lệch hoặc chạm vào khung viền.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 庫 và giản thể 庫 giữ nguyên hình thái cấu trúc, không thay đổi nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ广 · Bộ Quảng (mái nhà, công trình kiến trúc)
Biểu ý (形旁):广 (chỉ không gian kiến trúc, nhà cửa)
Biểu thanh (声旁):车 (âm gốc: chē / jū)
Mái nhà (广) che chở cho chiếc xe (车) hoặc hàng hóa bên trong, tạo thành nhà kho lưu trữ.
广 mái nhà, nhà xưởng
车 xe cộ, vật tư vận chuyển
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 库 (kù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp hình thanh: bộ Quảng (广) biểu thị nhà cửa, kho tàng kết hợp với thành phần phát âm và gợi ý vật dụng bên trong.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ kho chứa xe ngựa, công cụ vận chuyển, dần mở rộng ra thành bất kỳ nhà kho chứa hàng hóa nào và hiện đại hóa thành kho dữ liệu (database, file library).
Trong triều đình phong kiến Trung Hoa, 'khố' là kho bạc quốc gia hoặc kho lương thực hoàng gia.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khố
Âm Hán Việt là 'Khố', tương ứng với phụ âm kh- và dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ (ko) / Âm Kun: くら (kura)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng k- khi sang tiếng Việt qua âm Hán Việt thường giữ nguyên âm kh- (ví dụ: 库 -> khố, 快 -> khoái).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà lớn (广), người ta xếp hàng dài những chiếc xe (车) chở đầy hàng hóa đem đi cất vào trong KHO.