HanziGuru.度 · dù
度
dù[du4]Thanh 4

độ, mức độ, qua

EN: to pass · to spend (time) · measure

HSK 2Hán Việt: Độ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · độ, mức độ, qua

Hán Việt: Độ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (bao vây bên trái và phía trên)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài cần viết rộng thoáng, phần bên trong (chữ 廿 hoặc tương tự) đặt cân đối ở góc dưới phải.

độ, mức độ, hạn mức

trôi qua (thời gian)đơn vị đo lường (độ C, độ góc, kilowatt-giờ)lần, lượt (lượng từ cho sự việc)
danh từ / động từ / lượng từtrung lập#đo lường#thời gian#số lượng
Ví dụ thực tế
  • 今天的温度很高。
    Jīntiān de wēndù hěn gāo.
    Nhiệt độ hôm nay rất cao.
  • 度过 快乐 的 假期。
    Dùguò kuàilè de jiàqī.
    Trải qua kỳ nghỉ vui vẻ.
/[tu⁵¹]/Thanh điệu: 51
度
dùdu4
++
`(51)
=dù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
du
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật nhẹ ra giống âm t trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này giữ nguyên độ rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các âm khác nếu không đọc hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh.

Hình thể: bán bao vây (bao vây bên trái và phía trên) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài cần viết rộng thoáng, phần bên trong (chữ 廿 hoặc tương tự) đặt cân đối ở góc dưới phải.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (mái nhà, công trình kiến trúc)

Biểu ý (形旁): 广 (chỉ không gian, phạm vi hoặc kiến trúc)

Biểu thanh (声旁): 廿 (âm gốc: du)

Dưới mái nhà (广) có một giới hạn hoặc tiêu chuẩn được quy định rõ (廿), biểu thị cho hạn mức, mức độ.

  • 广 mái nhà, không gian
  • 廿 con số hoặc quy chuẩn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Độ ban đầu mang nghĩa là hạn mức, tiêu chuẩn, được cấu tạo từ bộ Quảng (mái nhà/quy chế) và phần âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là quy chuẩn, hạn mức, chữ phát triển thành các nghĩa đo lường (nhiệt độ, góc độ), đơn vị đếm, và động từ trải qua thời gian.

  • Trong lịch sử, 'độ' thường dùng để chỉ hệ thống đo đạc thiên văn và toán học.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Độ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc nặng mang tính gãy gọn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ド (do), ト (to) / Âm Kun: たび (tabi), わたる (wataru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Độ' tương ứng hoàn hảo với chữ 度 trong tiếng Trung về cả nghĩa lẫn ngữ âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (广) lớn, mọi người đều phải tuân theo một tiêu chuẩn và **độ** (dù) đo lường nhất định để trải **qua** (dù) mùa đông lạnh giá.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
渡
dùsang sông, vượt qua+ 氵 (nước)
踱
duóto pace; to stroll; Taiwan pr. [duo4]+ 足 (bàn chân)
镀
dùto plate (with gold, silver etc); (prefix) -plated+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
渡(dù)
Chữ渡 có thêm bộ thủy (氵) liên quan đến nước và qua sông, còn chữ度 đơn thuần chỉ mức độ hoặc trải qua thời gian.
Thử thách phản xạ
今天的___ is 30度。
Gợi ý: dù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa 'độ' (mức độ) với nghĩa 'qua' (trải qua như 度过) khi dịch câu, hoặc viết sai vị trí các nét trong bộ Quảng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '度', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'độ' (dù) biểu thị nhiệt độ và dùng bộ Quảng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

度dùđộ, mức độ, qua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0