Hình thể:bán bao vây (bao vây bên trái và phía trên)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài cần viết rộng thoáng, phần bên trong (chữ 廿 hoặc tương tự) đặt cân đối ở góc dưới phải.
1. Ý nghĩa
độ, mức độ, hạn mức
trôi qua (thời gian)đơn vị đo lường (độ C, độ góc, kilowatt-giờ)lần, lượt (lượng từ cho sự việc)
danh từ / động từ / lượng từtrung lập#đo lường#thời gian#số lượng
Ví dụ thực tế
今天的温度很高。
Jīntiān de wēndù hěn gāo.
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
度过 快乐 的 假期。
Dùguò kuàilè de jiàqī.
Trải qua kỳ nghỉ vui vẻ.
2. Phát âm
/[tu⁵¹]/Thanh điệu: 51
度
dùdu4
|
++
`(51)
=dù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
du
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật nhẹ ra giống âm t trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này giữ nguyên độ rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các âm khác nếu không đọc hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: bán bao vây (bao vây bên trái và phía trên) · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài cần viết rộng thoáng, phần bên trong (chữ 廿 hoặc tương tự) đặt cân đối ở góc dưới phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ广 · Bộ Quảng (mái nhà, công trình kiến trúc)
Biểu ý (形旁):广 (chỉ không gian, phạm vi hoặc kiến trúc)
Biểu thanh (声旁):廿 (âm gốc: du)
Dưới mái nhà (广) có một giới hạn hoặc tiêu chuẩn được quy định rõ (廿), biểu thị cho hạn mức, mức độ.
广 mái nhà, không gian
廿 con số hoặc quy chuẩn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 度 (dù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Độ ban đầu mang nghĩa là hạn mức, tiêu chuẩn, được cấu tạo từ bộ Quảng (mái nhà/quy chế) và phần âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là quy chuẩn, hạn mức, chữ phát triển thành các nghĩa đo lường (nhiệt độ, góc độ), đơn vị đếm, và động từ trải qua thời gian.
Trong lịch sử, 'độ' thường dùng để chỉ hệ thống đo đạc thiên văn và toán học.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Độ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc nặng mang tính gãy gọn trong tiếng Việt.