EN: seat · base; stand · (bound form) constellation
HSK 2Hán Việt: Tọa
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chỗ ngồi, bệ, tòa (lượng từ cho vật lớn)
Hán Việt: Tọa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây (hình bán diện / quây từ trên xuống)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà (广) bao phủ rộng phía trên và bên trái, phần bên trong (坐) nằm gọn gàng bên dưới, cân đối trọng tâm.
1. Ý nghĩa
chỗ ngồi, ghế
bệ đỡ, chân đế (vật tĩnh)chòm sao, tinh tọalượng từ chỉ các vật lớn, cố định (núi, cầu, nhà, tòa nhà)
Danh từ / Lượng từTrung tính#vật dụng#kiến trúc#địa lý#lượng từ
Ví dụ thực tế
请 坐。
Qǐng zuò.
Xin mời ngồi.
这 座 山 很 高。
Zhè zuò shān hěn gāo.
Ngọn núi này rất cao.
2. Phát âm
/[tsu̯ɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
座
zuòzuo4
|
++
`(51)
=zuò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chùa”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng [ts]; thanh 4 dứt khoát khác dấu huyền trầm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tọa
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm vào mặt sau răng cửa hàm dưới, đẩy khí qua kẽ răng mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô đọc tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự sắc nhưng dứt khoát đi xuống.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (zuǒ) nếu không phát âm phần thả rơi cao độ dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc đóng sầm cửa lại, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao vây (hình bán diện / quây từ trên xuống) · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà (广) bao phủ rộng phía trên và bên trái, phần bên trong (坐) nằm gọn gàng bên dưới, cân đối trọng tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ广 · Bộ Quảng (Mái nhà, công trình kiến trúc lớn)
Biểu ý (形旁):广 (Chỉ không gian, kiến trúc hoặc nơi chốn)
Biểu thanh (声旁):坐 (âm gốc: zuò)
Bên ngoài là mái nhà rộng lớn (广), bên trong là hai người đang ngồi (从 - biến thể thành hai chữ nhân quay lưng vào nhau trên mặt đất 土) để nghỉ ngơi.
广 Mái nhà
从 Người ngồi
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình hai người cùng ngồi trên mặt đất dưới một mái che hoặc vách đá, biểu thị hành động ngồi nghỉ ngơi tại một chỗ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'ngồi' đã phát triển thành 'chỗ ngồi', 'bệ đỡ' và sau đó dùng làm lượng từ cho các công trình, vật thể đồ sộ cố định.
Trong chữ Hán cổ, chữ '坐' và chữ '座' từng dùng thay thế cho nhau, sau này '座' được chuyên hóa làm danh từ và lượng từ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tọa
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu sắc hoặc nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt (ở đây âm Tọa mang dấu nặng nhưng trong Hán Việt tương ứng thanh sắc/nặng tùy từ, âm Hán Việt chuẩn là 'Tọa').
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ザ / Âm Kun: すわる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
좌
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm t- hoặc tr-, ch- trong Hán Việt (tọa).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà rộng lớn của **Bộ Quảng** (广), có hai người cùng ngồi xuống ghế **(坐)** để trò chuyện.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
坐
zuòNgồiKhông có bộ Quảng, chỉ là hai người ngồi trên đất.
Chữ dễ nhầm (形近字)
坐(zuò)
坐 là động từ 'ngồi', còn 座 là danh từ/lượng từ 'chỗ ngồi, tòa nhà' (có thêm bộ Quảng ở ngoài).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
这 [___] 桥 非常 宏伟。
Gợi ý: zuò
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn khi dùng lượng từ: dùng các lượng từ chung như '个' thay vì '座' cho các vật thể lớn cố định như núi, tòa nhà, cầu.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '座', bạn đọc âm và nhớ nghĩa lượng từ của nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'một ngọn núi' bằng tiếng Trung sử dụng lượng từ '座'?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
座zuòchỗ ngồi, bệ, tòa (lượng từ cho vật lớn)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...