HanziGuru.廉 · lián
廉
lián[lian2]Thanh 2

liêm khiết, thanh liêm, rẻ

EN: surname Lian · incorruptible · honest

HSK 7Hán Việt: Liêm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · liêm khiết, thanh liêm, rẻ

Hán Việt: Liêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Quảng (广) tạo khung che phủ rộng rãi, bên dưới chứa bộ Sêm/Liêm (兼). Cần căn chỉnh phần bên phải cân đối nằm gọn trong không gian mà bộ Quảng che chở, không để bị lệch ra ngoài.

Liêm khiết, trong sạch, không tham nhũng

Họ LiêmRẻ, giá cả thấpBức tường bên của nhà truyền thống Trung Quốc (nghĩa cổ)Điều tra, xét hỏi (nghĩa cổ)
Tính từ / Danh từTrang trọng / Thường dùng trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#đạo đức#tính cách#giá cả#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 清廉
    qīnglián
    Thanh liêm, trong sạch (quan chức)
  • 物美价廉
    wù měi jià lián
    Hàng tốt giá rẻ
/[li̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
廉
liánlian2
++
´(35)
=lián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi trên, hơi thoát qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với việc đọc một từ mang dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài và vuốt cao dần từ độ cao trung bình lên cao đỉnh điểm.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó giữ nguyên độ cao nhưng khi đứng trước thanh 2 khác có thể xảy ra biến điệu nhẹ trong văn nói tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu ian nhưng khác thanh mẫu hoặc bị đọc thành dấu huyền tiếng Việt nếu không nâng cao giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo hình dấu sắc (35), biểu thị âm vực tăng vút.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Quảng (广) tạo khung che phủ rộng rãi, bên dưới chứa bộ Sêm/Liêm (兼). Cần căn chỉnh phần bên phải cân đối nằm gọn trong không gian mà bộ Quảng che chở, không để bị lệch ra ngoài.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (Mái nhà, công trình kiến trúc)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian nhà cửa, nền tảng đạo đức trong gia đình)

Biểu thanh (声旁): 兼 (âm gốc: jiān)

Dưới mái nhà (广) có một người giữ gìn sự kiêm toàn, kiêm nhượng và ngay thẳng (兼), đó chính là phẩm chất thanh liêm.

  • 广 Mái nhà
  • 兼 Kiêm (kiêm toàn, đồng thời)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 廉 kết hợp giữa bộ Quảng (广 - mái nhà) biểu thị không gian sống và chữ Kiêm (兼) biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa giữ gìn nhiều đức tính cùng lúc dưới một mái nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ góc nhà hoặc bức tường bên trong căn nhà, dần mở rộng chỉ sự ngay thẳng, góc cạnh trong đạo đức con người (không cong vẹo, không tham ô), rồi mở rộng thêm nghĩa là rẻ (giá trị không bị đẩy lên cao, phải chăng).

  • Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, 'liêm' là một trong những đức tính cốt lõi của kẻ sĩ và quan lại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liêm
Thanh 2 (lián - dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Liêm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン / Âm Kun: やすい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
렴 / 겸
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên vẹn qua hàng nghìn năm giữa tiếng Hán và âm Hán Việt (lián ➔ Liêm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** (广), một vị quan luôn giữ mình **kiêm** toàn, không màng tiền tài đút lót, sống một đời **liêm khiết**, trong sạch.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
濂
liánname of a river in Hunan+ 氵 (nước)
臁
liánsides of the lower part of the leg+ ⺼ (thịt bắp)
蠊
liánused in 蜚蠊[fei3 lian2]+ 虫 (côn trùng)
鐮
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
兼(jiān)
Thiếu bộ Quảng (广) ở bên trên, chữ 兼 chỉ đứng một mình có nghĩa là kiêm nhiệm.
Thử thách phản xạ
他是一个非常[___]的官员,从来不收受贿赂。
Gợi ý: lián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trong với chữ 兼 (jiān) hoặc viết sai bộ Quảng thành bộ Miên (宀).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 廉, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong 'thanh liêm'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lián' (liêm khiết) gồm bộ mái nhà và chữ kiêm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

廉liánliêm khiết, thanh liêm, rẻ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0