HanziGuru.廊 · láng
廊
láng[lang2]Thanh 2

Hành lang, hiên nhà

EN: corridor · veranda · porch

HSK 7Hán Việt: Lang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hành lang, hiên nhà

Hán Việt: Lang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bao phía trên bên trái (bộ Nghiêm 广) tạo khung mái che che chở cho phần nhân bên phải (郎). Cần viết phần 广 rộng rãi, thoáng đãng, phần chữ 郎 nằm gọn bên dưới và bên phải.

Hành lang, lối đi có mái che nối liền các gian nhà hoặc phòng

Hiên nhà, dãy nhà dài có mái che ngoài trời
Danh từTrang trọng#Kiến trúc#Nhà cửa#Không gian
Ví dụ thực tế
  • 走廊
    zǒuláng
    Hành lang, lối đi
  • 长廊
    chángláng
    Hành lang dài
/[laŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
廊
lánglang2
++
´(35)
=láng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào phần lợi phía trên răng cửa, hơi thở thoát qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như vần ang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình (3) và vút thẳng lên cao (5), giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt nhưng ngân dài hơn chút.
Biến điệu: Khi đi trước một chữ thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành thanh trung gian tùy tốc độ đọc, nhưng cơ bản giữ nguyên dấu sắc (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (làng/lạng trong tiếng Trung) nếu không đẩy cao giọng rõ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao về phía trước, giống như vẽ một đường đi lên, thể hiện cao độ đi từ 3 lên 5.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bao phía trên bên trái (bộ Nghiêm 广) tạo khung mái che che chở cho phần nhân bên phải (郎). Cần viết phần 广 rộng rãi, thoáng đãng, phần chữ 郎 nằm gọn bên dưới và bên phải.

Bộ thủ 广 · Bộ Nghiêm (Mái nhà, công trình kiến trúc có mái che)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian kiến trúc, nhà cửa)

Biểu thanh (声旁): 郎 (âm gốc: láng)

Dưới mái nhà (广) có một không gian dài rộng, nơi các chàng trai (郎) đi lại tuần tra hoặc dạo bước, đó chính là hành lang (廊).

  • 广 Chỉ mái nhà, công trình kiến trúc
  • 郎 Cung cấp âm đọc (láng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 廊 kết hợp giữa bộ 广 (mái nhà) và chữ 郎 (âm đọc kiêm ý phụ chỉ không gian lớn). Ban đầu chỉ các kiến trúc có mái che bao quanh cung điện hoặc dinh thự.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hiên nhà, mái che trong cung điện lớn, ngày nay mở rộng ra mọi loại hành lang trong tòa nhà, trường học, bệnh viện.

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, hành lang (长廊) đóng vai trò quan trọng nối liền các gian viện, giúp người xưa di chuyển tránh mưa nắng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lang
Thanh 2 tiếng Trung (35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt khi đọc ở âm tiết bổng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
랑
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu l- giữ nguyên âm l- trong tiếng Việt (Lang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà rộng lớn (广), chàng trai trẻ (郎) thong thả đi dạo dọc theo dãy hành lang (廊) dài mát mẻ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
郎
lánglang quân, nam thanh niên, chức quan phong kiếnPhonetic Core (声旁)
啷
lāngused in 啷當|啷当[lang1 dang1]; used in onomatopoeic words such as 哐啷[kuang1 lang1]+ 口 (cái miệng)
榔
lángtall tree (archaic)+ 木 (cây cối)
瑯
+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
郎(láng)
Chữ 郎 thiếu bộ mái nhà (广) ở trên, mang nghĩa là chàng trai/chồng.
浪(làng)
Chữ 浪 có bộ Thủy (氵) bên trái, chỉ sóng nước chứ không phải kiến trúc.
Thử thách phản xạ
这座宫殿的[___]非常宽敞,可以 容纳很多人。
Gợi ý: láng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải thành chữ khác hoặc quên bộ Nghiêm (广) dẫn đến viết sai chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '廊', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'hành lang' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

廊lángHành lang, hiên nhà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0