Quy tắc cân đối nét: Nét ngang gập phía trên tạo khung che chở cho phần không gian bên dưới, cần viết gọn gàng và không quá rộng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '厂' giữ nguyên bộ khung mái che và vách đứng bên trái của chữ phồn thể '廠' (vốn có bộ Quảng 广 và chữ Thượng 上 bên trong).
1. Ý nghĩa
Nhà máy, xưởng sản xuất, phân xưởng công nghiệp
Bãi chứa, kho chứa ngoài trờiNơi tập trung máy móc và nhân công để chế tạo hàng hóa
Danh từTrung tính#công nghiệp#kiến trúc#kinh tế
Ví dụ thực tế
这家工厂很大。
Zhè jiā gōngchǎng hěn dà.
Nhà máy này rất lớn.
工人正在厂里工作。
Gōngrén zhèngzài chǎng lǐ gōngzuò.
Công nhân đang làm việc trong xưởng.
2. Phát âm
/[tʂʰäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
廠
chǎngchang3
|
++
ˇ(214)
=chǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi mạnh qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung đi xuống rồi đi lên, tương tự như dấu hỏi kéo dài rồi hơi vực lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 厂长 chǎngzhǎng đọc thành chángzhǎng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi ch (zh) hoặc phát âm nhầm thành vần an thay vì vần ang có âm mũi ng ngắt gọn ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với độ cao 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 2 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang gập phía trên tạo khung che chở cho phần không gian bên dưới, cần viết gọn gàng và không quá rộng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '厂' giữ nguyên bộ khung mái che và vách đứng bên trái của chữ phồn thể '廠' (vốn có bộ Quảng 广 và chữ Thượng 上 bên trong).
4. Cấu tạo
Bộ thủ厂 · Bộ Xưởng hoặc Bộ Hán (Vách đá, nhà xưởng, mái che)
Biểu ý (形旁):广 (Biểu thị không gian rộng lớn, nhà xưởng hoặc mái che)
Biểu thanh (声旁):厂 (âm gốc: chǎng)
Bộ Xưởng (厂) vừa làm khung bao bọc biểu thị không gian công nghiệp, vừa đóng vai trò âm vận cho toàn bộ chữ.
厂 Mái che hoặc vách đá che chở
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 敞 (chǎng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán ghi nhận hình ảnh vách đá hoặc hang động che thân, dần dần mở rộng ý nghĩa thành công xưởng, nơi sản xuất dưới mái nhà lớn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vách núi, hang đá lớn đã chuyển hóa thành nơi làm việc, nhà máy, xưởng sản xuất hiện đại.
Trong chữ phồn thể (廠), cấu trúc bên trong là chữ thượng (尚), còn bộ ngoài là quảng (广) chỉ nhà lớn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xưởng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chǎng) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (xưởng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ (shō) / Âm Kun: 工場 (kōjō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공장 (chỉ nhà máy công xưởng)
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Xưởng' giữ nguyên vẹn sắc thái ngữ nghĩa gốc chỉ nhà máy từ tiếng Trung cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hình dáng chữ 厂 giống như một mái nhà xưởng cao lớn dựng sát vách núi, nơi công nhân đang hăng say làm việc.