mở (cửa, nắp, bao bì, hoặc trừu tượng như khai mạc, mở lớp học)
bật (thiết bị điện, máy móc, đèn)khởi hành, xuất phát (tàu xe, thuyền)sôi (nước)viết ra, lập ra (đơn thuốc, hóa đơn, séc)
Động từPhổ thông (Neutral)#hành động#điều khiển#trạng thái
/[kʰaɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55 开
kāikai1
|++¯(55)
=kāi Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó thả lỏng bật hơi mạnh.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai (đọc giống ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với 'gāi' nếu không nghe rõ độ bật hơi của thanh mẫu k.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 không đổi hướng.
Hình thể: bao vây · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Cổng bao bên ngoài phải cân đối, phần bên trong viết gọn gàng, tránh lấn ra ngoài khung.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 開 có phần bên trong là chữ 鬥 (đấu), được giản thể thành 开 để viết nhanh và dễ học hơn.
Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cửa)
Biểu ý (形旁): 门 (Chỉ khung cửa, liên quan đến hành động mở cửa)
Bên ngoài là bộ môn (cái cửa), bên trong là hai nét tượng trưng cho việc đẩy cánh cửa dịch chuyển để mở ra.
- 门 Khung cửa
- 干 Thanh ngang chống mở cửa
Phân loại Lục thư: hội ý
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một chiếc cổng hai cánh có thanh chốt ở giữa; đẩy thanh chốt ra nghĩa là mở cửa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mở cửa', từ từ mở rộng ra thành bật thiết bị, khởi động xe, bắt đầu sự việc hoặc viết ra văn bản.
- Trong lịch sử chữ Hán, chữ 開 luôn biểu thị sự giải phóng, bắt đầu hoặc tháo gỡ.
🇻🇳Âm Hán Việt
Khai
Âm Hán Việt 'Khai' đi với thanh ngang (không dấu), tương ứng với thanh 1 (55) trong tiếng Trung về độ cao và tính chất không đổi giọng.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: ひら.く, あ.ける
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
개
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng k- giữ nguyên âm kh- trong tiếng Việt (Khai).
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trước cái cổng lớn (门), dùng thanh gạt (干) đẩy mạnh một cái để KHAI mở cánh cửa đón ánh sáng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
研yánnghiên cứu, mài+ 石 (đá sỏi)
岍qiānname of a mountain+ 山 (núi)
汧qiānname of a river flowing through Gansu to Shaanxi Province; marsh+ 氵 (nước)
笄jī15 years old; hairpin for bun+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
关(guān)
开 là mở (cửa đẩy ra), 关 là đóng (cửa cài then lại).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 请把窗户[___].
Gợi ý: kāi
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa 开 (mở) và 关 (đóng) do cấu trúc chữ gần giống nhau (đều chứa bộ môn 门).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 开, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mở' (kāi) trong tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0