HanziGuru.式 · shì
式
shì[shi4]Thanh 4

kiểu, hình thức, mẫu

EN: type · form · pattern

HSK 3Hán Việt: Thức
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiểu, hình thức, mẫu

Hán Việt: Thức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ công) và phần bên phải (bộ mễ biến thể) cần cân đối, giữ khoảng cách thoáng và không viết quá rộng để tổng thể chữ gọn gàng.

kiểu, mẫu, hình thức

phương thức, cách thứcnghi thức, lễ thứccông thức toán học hoặc khoa học
danh từ / hậu tốtrang trọng / thông dụng#trừu tượng#cấu trúc#phương pháp
Ví dụ thực tế
  • 这种款式很好看。
    zhè zhǒng kuǎn shì hěn hǎo kàn.
    Kiểu dáng này rất đẹp mắt.
  • 我们要改变工作方式。
    wǒ men yào gǎi biàn gōng zuò fāng shì.
    Chúng ta phải thay đổi phương thức làm việc.
/[ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
式
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thức
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Đây là âm nguyên âm đặc biệt đứng sau phụ âm quặt lưỡi sh, phát âm tương tự âm ư bị nén trong cổ họng.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc nhưng ngắn gọn quyết liệt trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 53), nhưng nhìn chung ít biến đổi phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s (thẳng lưỡi) hoặc bị phát âm nhầm thành 'sì' giống tiếng Anh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao, biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ công) và phần bên phải (bộ mễ biến thể) cần cân đối, giữ khoảng cách thoáng và không viết quá rộng để tổng thể chữ gọn gàng.

Bộ thủ 弋 · Bộ Dặc (cái neo, mũi tên có dây)

Biểu ý (形旁): 弋 (chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến vũ khí, công cụ hoặc quy tắc được dựng lên)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng / shì (mượn âm kết hợp ý nghĩa tạo thành chữ hình thanh/hội ý))

Bên trái là hình cái thước thợ (工), bên phải là cái vũ khí/công cụ cán dài (弋), kết hợp lại tạo thành quy chuẩn, khuôn mẫu, kiểu cách.

  • 工 công (thợ thủ công, công cụ)
  • 弋 dặc (vũ khí cổ, quy tắc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 式 ban đầu có gốc từ hình ảnh công cụ lao động hoặc quy chuẩn đo lường, sau đó mở rộng thành khuôn mẫu, nghi thức và hình thức.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tiêu chuẩn, khuôn phép thời cổ đại, dần phát triển thành kiểu dáng, phương thức và công thức trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong văn bản cổ, 式 thường dùng để chỉ các nghi lễ, phép tắc triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thức
Thanh sắc trong âm Hán Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
식
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thức' biến đổi từ mẫu phụ âm đầu th- sang sh- trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người thợ (工) cầm dụng cụ đo đạc (弋) để tạo ra một KIỂU DÁNG (式) sản phẩm hoàn hảo theo đúng khuôn mẫu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
试
shìthử, kiểm tra+ 讠 (lời nói)
弑
shìto murder a superior; to murder one's parent+ 杀 (murder)
弒
+ 杀 (murder)
拭
shìto wipe+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
试(shì)
Chữ 式 là kiểu dáng, chữ 试 có bộ ngôn (讠) liên quan đến thi cử, thử nghiệm.
Thử thách phản xạ
这款手机的[___]非常 Unique,我很喜欢。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên trái với chữ '土' hoặc '工' dẫn đến sai nét cấu tạo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 式, hãy đọc đúng âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'kiểu dáng' hoặc 'phương thức' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

式shìkiểu, hình thức, mẫu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0