HanziGuru.彌 · mí
彌
mí[mi2]Thanh 2

khắp, đầy, bù đắp

EN: full · to fill · completely

HSK 7Hán Việt: Di
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khắp, đầy, bù đắp

Hán Việt: Di
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Cung) nhỏ gọn, phần bên phải (bộ Nhĩ hoặc phần chữ Nhĩ biến thể) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài nét sổ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 彌 được giản thể thành 弥 bằng cách giữ nguyên bộ Cung (弓) bên trái và thay phần phức tạp bên phải thành chữ 尔 (ěr).

khắp, toàn bộ, lan rộng

làm cho đầy, bù đắphơn, càng thêm (trong văn cổ)
Phó từ / Tính từ / Động từVăn học / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#trạng thái#mức độ#không gian
Ví dụ thực tế
  • 弥漫
    mímàn
    tràn ngập, lan tỏa khắp nơi
  • 弥补
    míbǔ
    bù đắp, khắc phục
/[mi³⁵]/Thanh điệu: 35
彌
mími2
++
´(35)
=mí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ để phát âm mũi m, sau đó trượt nhanh sang nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i (đọc là i như tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao lên như khi đặt câu hỏi 'hả?' hay đọc dấu sắc.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh lửng (khoảng 33), tuy nhiên trường hợp này ít biến đổi đặc biệt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành thanh 4 (mì / mī) nếu người bản xứ đọc lướt trong các từ ghép nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt xéo lên cao bên phải theo hình dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Cung) nhỏ gọn, phần bên phải (bộ Nhĩ hoặc phần chữ Nhĩ biến thể) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài nét sổ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 彌 được giản thể thành 弥 bằng cách giữ nguyên bộ Cung (弓) bên trái và thay phần phức tạp bên phải thành chữ 尔 (ěr).

Bộ thủ 弓 · Bộ Cung (cái cung tên)

Biểu ý (形旁): 弓 (Chỉ hành động kéo căng dây cung cho đầy, cho phủ kín.)

Biểu thanh (声旁): 尔 (âm gốc: mí / ěr)

Bên trái là cái cung (弓) được kéo căng hết cỡ, bên phải là âm đọc gợi ý (尔). Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa kéo căng cho đầy, lan tỏa khắp nơi.

  • 弓 Cái cung, chỉ sự căng tràn, lan rộng
  • 尔 Phần biểu âm và gợi ý hình dáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình cái cung (弓) biểu thị sự căng đầy và phần âm đọc. Ban đầu chỉ việc kéo dây cung căng hết mức, sau mở rộng thành khắp, đầy và bù đắp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'căng đầy dây cung' chuyển thành 'khắp', 'tràn đầy' và 'bù đắp những thiếu hụt'.

  • Trong Phật giáo, chữ này xuất hiện nhiều trong danh hiệu Phật A Di Đà (阿弥陀佛).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Di
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Di).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ビ (bi), ミ (mi) / Âm Kun: わたる (wataru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
미
Quy luật chuyển âm: Âm đầu M trong tiếng Trung giữ nguyên là M trong Âm Hán Việt (mí ➔ Di).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng chiếc **cung** (弓) kéo căng hết cỡ để bắn mũi tên bay đi **khắp** nơi, **bù đắp** cho khoảng không gian trống trải.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
爾
Phonetic Core (声旁)
璽
+ 玉 (ngọc bích)
禰
+ 礻 (thần linh)
邇
+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
你(nǐ)
Chữ 弥 có bộ Cung (弓) bên trái, chữ 你 có bộ Nhân đứng (亻) chỉ con người.
Thử thách phản xạ
我們要 努力 [___] 過去的錯誤。
Gợi ý: mí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải chữ 弥 với chữ 你 do cấu trúc tự dạng tương tự nhau ở phần trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 弥, hãy đọc ra pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'bù đắp' hoặc không gian 'tràn ngập' (mímàn), bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

彌míkhắp, đầy, bù đắp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0