HanziGuru.形 · xíng
形
xíng[xing2]Thanh 2

hình dạng, dáng vẻ, biểu hiện

EN: to appear · to look · form

HSK 3Hán Việt: Hình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hình dạng, dáng vẻ, biểu hiện

Hán Việt: Hình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sam (ba nét phẩy) được viết gọn gàng, xếp chồng đều đặn; bên phải là phần khai (chữ khai) vươn cao và rộng hơn một chút để tạo sự cân đối.

Hình dạng, thể hình, vẻ bề ngoài của sự vật hoặc con người.

Biểu hiện ra bên ngoài, lộ rõVẽ, miêu tả (dùng trong văn cổ)
Danh từ / Động từTrung tính#hình thái#ngoại hình#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 形影不离
    xíng yǐng bù lí
    Hình bóng không rời (hình ảnh ví von sự gắn bó khăng khít)
  • 地形
    dì xíng
    Địa hình
/[ɕiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
形
xíngxing2
++
´(35)
=xíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp sát chân răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua khe hẹp giữa lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (xíng) sẽ chuyển thành âm có cao độ tương tự thanh lửng tùy theo ngữ cảnh nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên tính chất của dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (xìng) do người học thường phát âm quá nhanh không kéo dài độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo đường chéo sắc bén, giống như đang vẽ một đường đi lên hoặc ra hiệu hỏi xác nhận.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sam (ba nét phẩy) được viết gọn gàng, xếp chồng đều đặn; bên phải là phần khai (chữ khai) vươn cao và rộng hơn một chút để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 彡 · Bộ sam (Nét phẩy dài, lông vũ, hoa văn trang trí)

Biểu ý (形旁): 开 (Gợi ý về mặt cấu trúc và khung sườn bên trong.)

Biểu thanh (声旁): 开 (âm gốc: kiên / khai (có sự tương đồng ngữ âm cổ))

Bên trái là bộ sam (彡) tượng trưng cho những đường nét hoa văn, lông vũ trang trí; bên phải là chữ khai (开) mở ra. Kết hợp lại: tạo ra một hình khối, hình dáng có đường nét và được mở bày ra bên ngoài.

  • 彡 Bộ sam (hoa văn, nét vẽ)
  • 开 Chữ khai (mở ra, khung)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình (形) ban đầu xuất hiện trong các văn bản cổ với ý nghĩa là vẽ nên đường nét, hoa văn trang trí lên các bề mặt, sau đó mở rộng ra thành hình thù, vóc dáng của vạn vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là trang trí hoa văn nét vẽ (bộ sam), chữ đã chuyển hóa thành danh từ chỉ hình dáng, hình thể vật lý và khái quát hóa thành các dạng hình học hoặc trạng thái biểu hiện.

  • Trong nghệ thuật truyền thống Trung Hoa, 'hình' đi liền với 'thần' (hình thần hợp nhất), chỉ sự kết hợp giữa thể xác và linh hồn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hình
Chữ Hán mang thanh 2 (xíng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (hình).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / ギョウ / Âm Kun: かたち / かた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
형
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung khi chuyển sang âm Hán Việt thường tương đương với phụ âm ph, kh hoặc h (như xíng ➔ hình).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để tạo ra một HÌNH dáng đẹp, người ta dùng cọ vẽ ba nét phẩy hoa văn (彡) lên một khung mở (开) sẵn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
型
xíngKhuôn mẫu, kiểuPhía trên là bộ thổ (đất), dùng đất làm khuôn mẫu (型).
刑
xíngHình phạtPhía dưới là bộ đao (dao), dùng dao hình phạt (刑).
Chữ dễ nhầm (形近字)
型(xíng)
Chữ hình (形) dùng bộ sam (彡) chỉ nét vẽ trang trí; chữ hình (型) dùng bộ thổ (土) chỉ khuôn đất.
刑(xíng)
Chữ hình (形) có bộ sam bên trái, còn chữ hình (刑) có bộ dao (刂) bên phải.
Thử thách phản xạ
这座建筑的外___十分奇特。
Gợi ý: xíng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm khác nghĩa hoặc gần mặt chữ như 型 (kiểu mẫu) và 刑 (hình phạt).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '形', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '形' (hình dáng) và cấu tạo gồm những bộ phần nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

形xínghình dạng, dáng vẻ, biểu hiện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0