Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sam 彡) hẹp và gọn, phần bên phải (chữ jǐng 京) chiếm không gian rộng hơn và cần viết cân đối theo chiều dọc.
1. Ý nghĩa
Bóng, hình bóng, sự phản chiếu hoặc bóng tối hắt ra
Bức ảnh, hình chụpPhim điện ảnh, thước phim
Danh từTrung tính#quang học#giải trí#nghệ thuật
Ví dụ thực tế
看电影
kàn diàn yǐng
xem phim
身影
shēn yǐng
bóng dáng
2. Phát âm
/[iŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
影
yǐngying3
|
++
ˇ(214)
=yǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ying
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Không có thanh mẫu phụ âm đầu, phát âm trực tiếp từ vần -ying.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Vận mẫu -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ i đứng trước được quy ước viết thành y khi đứng đầu âm tiết độc lập.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: yǐng piàn đọc là yíng piàn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -in hoặc -en nếu không phát âm rõ âm mũi -ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sam 彡) hẹp và gọn, phần bên phải (chữ jǐng 京) chiếm không gian rộng hơn và cần viết cân đối theo chiều dọc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ彡 · Bộ Sam (lông dài, tia sáng, hoa văn)
Biểu ý (形旁):彡 (Chỉ các tia sáng hoặc vệt mờ ảo)
Biểu thanh (声旁):京 (âm gốc: jīng)
Bóng (影) được tạo bởi các tia sáng (彡) chiếu qua một tòa nhà lớn, kiên cố (京) tạo nên hình bóng hoặc phản chiếu.
彡 Tia sáng, vệt mờ
京 Kinh thành, thủ đô, cấu trúc lớn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 景 (jǐng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ sam (彡) biểu thị ánh sáng và chữ kinh (京) biểu thị âm đọc, mô tả hiện tượng ánh sáng tạo ra bóng hoặc hình ảnh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bóng râm, bóng tối hay bóng phản chiếu, chữ mở rộng sang hình ảnh chụp và sau này là phim điện ảnh (电影).
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này gắn liền với công nghiệp điện ảnh và nhiếp ảnh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ảnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, tạo âm điệu trầm xuống rồi vuốt lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ (ei) / Âm Kun: かげ (kage)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ảnh' tương ứng với chữ yǐng trong tiếng Quan Thoại, thể hiện quy luật biến đổi âm vần từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới ánh đèn rực rỡ của kinh thành (京), những tia sáng (彡) chiếu rọi tạo nên một bóng hình (影) lung linh trên tường.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
景
jǐngcảnh sắc, tình hình, họ CảnhPhonetic Core (声旁)