HanziGuru.影 · yǐng
影
yǐng[ying3]Thanh 3

bóng, hình ảnh, phim ảnh

EN: picture · image · film

HSK 1Hán Việt: Ảnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bóng, hình ảnh, phim ảnh

Hán Việt: Ảnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sam 彡) hẹp và gọn, phần bên phải (chữ jǐng 京) chiếm không gian rộng hơn và cần viết cân đối theo chiều dọc.

Bóng, hình bóng, sự phản chiếu hoặc bóng tối hắt ra

Bức ảnh, hình chụpPhim điện ảnh, thước phim
Danh từTrung tính#quang học#giải trí#nghệ thuật
Ví dụ thực tế
  • 看电影
    kàn diàn yǐng
    xem phim
  • 身影
    shēn yǐng
    bóng dáng
/[iŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
影
yǐngying3
++
ˇ(214)
=yǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ying
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Không có thanh mẫu phụ âm đầu, phát âm trực tiếp từ vần -ying.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Vận mẫu -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ i đứng trước được quy ước viết thành y khi đứng đầu âm tiết độc lập.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: yǐng piàn đọc là yíng piàn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -in hoặc -en nếu không phát âm rõ âm mũi -ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao.

Hình thể: trái phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sam 彡) hẹp và gọn, phần bên phải (chữ jǐng 京) chiếm không gian rộng hơn và cần viết cân đối theo chiều dọc.

Bộ thủ 彡 · Bộ Sam (lông dài, tia sáng, hoa văn)

Biểu ý (形旁): 彡 (Chỉ các tia sáng hoặc vệt mờ ảo)

Biểu thanh (声旁): 京 (âm gốc: jīng)

Bóng (影) được tạo bởi các tia sáng (彡) chiếu qua một tòa nhà lớn, kiên cố (京) tạo nên hình bóng hoặc phản chiếu.

  • 彡 Tia sáng, vệt mờ
  • 京 Kinh thành, thủ đô, cấu trúc lớn
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ sam (彡) biểu thị ánh sáng và chữ kinh (京) biểu thị âm đọc, mô tả hiện tượng ánh sáng tạo ra bóng hoặc hình ảnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bóng râm, bóng tối hay bóng phản chiếu, chữ mở rộng sang hình ảnh chụp và sau này là phim điện ảnh (电影).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ này gắn liền với công nghiệp điện ảnh và nhiếp ảnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ảnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, tạo âm điệu trầm xuống rồi vuốt lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ (ei) / Âm Kun: かげ (kage)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ảnh' tương ứng với chữ yǐng trong tiếng Quan Thoại, thể hiện quy luật biến đổi âm vần từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới ánh đèn rực rỡ của kinh thành (京), những tia sáng (彡) chiếu rọi tạo nên một bóng hình (影) lung linh trên tường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
景
jǐngcảnh sắc, tình hình, họ CảnhPhonetic Core (声旁)
憬
jǐngawaken+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
京(jīng)
Chữ 京 thiếu bộ ba nét phẩy (彡) ở bên phải so với chữ 影.
Thử thách phản xạ
周末我 and 朋友去看___.
Gợi ý: yǐng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm hoặc thiếu nét ở phần bên phải (chữ 京) hoặc quên viết ba nét phẩy của bộ sam bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 影, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'phim ảnh' (diàn yǐng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

影yǐngbóng, hình ảnh, phim ảnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0