HanziGuru.彿 · fú
彿
fú[fu2]Thanh 2

Phật (trong Phật giáo) hoặc phảng phất

EN: used in 彷彿|仿佛[fang3 fu2]

HSK 6Hán Việt: Phật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Phật (trong Phật giáo) hoặc phảng phất

Hán Việt: Phật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (弗) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa giữa hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 佛 giữ nguyên cấu trúc từ chữ phồn thể 彿 nhưng tối ưu hóa một số nét ở phần bên phải.

Phật, Đức Phật (trong đạo Phật)

Phảng phất, dường như, giống như (thường dùng trong từ ghép 彷彿)
Danh từ / Phó từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#tôn giáo#triết học#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 佛教
    fójiào
    Phật giáo
  • 仿佛
    fǎngfú
    Phảng phất, dường như
/[fu³⁵]/Thanh điệu: 35
彿
fúfu2
++
´(35)
=fú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (đọc gần giống âm u trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như khi hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở điểm bắt đầu có thể thay đổi nhẹ nhưng nhìn chung giữ nguyên tính chất của dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (fù) nếu người học không kéo dài độ cao ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo chiều đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (弗) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa giữa hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 佛 giữ nguyên cấu trúc từ chữ phồn thể 彿 nhưng tối ưu hóa một số nét ở phần bên phải.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Chỉ con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, vì Phật vốn là một con người giác ngộ thành đạo.)

Biểu thanh (声旁): 弗 (âm gốc: fú)

Bộ Nhân đứng (亻) chỉ con người đi với chữ Phất (弗) tạo thành âm đọc và gợi ý về hình bóng con người đạt tới cảnh giới giác ngộ.

  • 亻 Bộ Nhân đứng (người)
  • 弗 Phần biểu âm và gợi ý hình thể
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 佛 ban đầu được tạo ra để phiên âm từ tiếng Phạn 'Buddha' (Bụt/Phật) khi đạo Phật truyền vào Trung Hoa, kết hợp bộ Nhân (người) và chữ Phất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu dùng thuần túy để phiên âm tên vị giáo chủ Phật giáo, dần dà trở thành danh từ chung chỉ Phật pháp và mở rộng ra trong các từ ghép chỉ trạng thái mờ ảo.

  • Được du nhập vào Trung Hoa từ thời nhà Hán qua Con đường tơ lụa.
  • Là một trong số ít chữ Hán sinh ra chủ yếu để phục vụ cho việc dịch thuật kinh điển tôn giáo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phật
Âm Hán Việt là 'Phật' (vần -ật, nặng), tương ứng với hệ thống phụ âm đầu ph- trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブツ / フツ / Âm Kun: ほとけ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 佛 (fú) tương ứng với âm Hán Việt 'Phật', thể hiện sự biến đổi nguyên âm từ u sang â và phụ âm cuối -t trong tiếng Việt cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) đứng trước ánh hào quang **phảng phất** (弗) như một vị **Phật** từ bi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
弗
fú(literary) not; used in transliterationPhonetic Core (声旁)
费
fèiphí tổn, chi phí, tốn kém+ 贝 (vỏ sò)
佛
fúPhật (trong Phật giáo) hoặc phảng phất+ 亻 (con người)
沸
fèito boil+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
快(kuài)
Chữ 快 có bộ Tâm đứng bên phải chỉ cảm xúc nhanh nhạy, còn chữ 佛 có chữ 弗 bên phải.
Thử thách phản xạ
他信[___]多年, and 每天都去寺廟.
Gợi ý: fú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 佛 với chữ 矢 hoặc các thành phần tương tự, dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '佛', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'Phật' (fú) bằng tiếng Trung với bộ Nhân đứng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

彿fúPhật (trong Phật giáo) hoặc phảng phất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0