HanziGuru.徐 · xú
徐
xú[xu2]Thanh 2

chậm rãi, từ từ, họ Từ

EN: surname Xu · slowly · gently

HSK 7Hán Việt: Từ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chậm rãi, từ từ, họ Từ

Hán Việt: Từ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xích 彳) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Dư 余) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết bên trái trước, chú ý khoảng cách các nét ngang bên phải cân đối.

Chậm rãi, từ tốn

Nhẹ nhàng, khoan thaiHọ Từ (một họ phổ biến trong người Trung Quốc)
Tính từ / Trạng từ / Danh từTrang trọng / Văn học#tốc độ#hành vi#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 清风徐徐
    qīng fēng xú xú
    Gió mát hiu hiu / thổi nhè nhẹ
  • 徐徐 驶入
    xú xú shǐ rù
    Từ từ tiến vào
/[ɕy³⁵]/Thanh điệu: 35
徐
xúxu2
++
´(35)
=xú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp sát chân răng dưới, luồng hơi ma sát thoát ra qua kẽ răng cửa.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (trong từ 'uy tín')
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Mang thanh 2 (dấu sắc), giọng đọc đi từ vực trung bình vút lên cao dứt khoát như khi đọc từ 'thứ' hay 'vứ'.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này vẫn giữ nguyên độ cao nhưng cần phát âm rõ nét chuyển giọng sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm 'xǔ' (thanh 3) hoặc phát âm nhầm thành âm 'shú' do không phân biệt được vần -ü và -u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như hình dáng mũi tên đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xích 彳) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Dư 余) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết bên trái trước, chú ý khoảng cách các nét ngang bên phải cân đối.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (Bước chân trái, đi bộ, đường phố)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ hành động bước đi, chuyển động)

Biểu thanh (声旁): 余 (âm gốc: yú / xú)

Chữ T徐 gồm bộ Xích (彳: bước chân trái, đi bộ) kết hợp với chữ Dư (余: dư dả, thong thả). Ghép lại biểu thị hình ảnh bước đi thong thả, dư dả thời gian, không vội vã.

  • 彳 Bước chân, di chuyển
  • 余 Thành phần biểu âm và gợi nghĩa thong thả
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 徐 được cấu tạo từ bộ Xích (chỉ bước đi) và chữ Dư (chỉ sự thong thả). Ban đầu diễn tả hành động bước đi chậm rãi, khoan thai trên đường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'bước đi chậm', chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là 'từ từ', 'chậm rãi' trong mọi hoàn cảnh, và được dùng làm họ người (họ Từ).

  • Họ Từ (徐) là một trong những họ cổ đại xuất hiện từ thời nhà Chu tại Trung Quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Từ
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc 35) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョ (jo) / Âm Kun: おもむろに (omomuroni)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
서
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong bính âm tương ứng với âm t- trong Âm Hán Việt (徐 ➔ Từ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên con đường dài, người mang bộ Chân trái (彳) bước đi với vẻ mặt dư dả (余) thời gian, bước từng bước cực kỳ **chậm rãi** (徐).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
余
yúsurname Yu; (literary) I; mePhonetic Core (声旁)
途
túcon đường, đường đi+ 辶 (bước đi)
斜
xiénghiêng, xiên, lệch+ 斗 (cái đấu đong gạo)
叙
xùvariant of 敘|叙[xu4]+ 又 (bàn tay phải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
叙(xù)
Chữ T徐 có bộ Xích bên trái (li quan đến bước đi), trong khi chữ Hán 叙 có bộ Hựu (又) bên phải, nghĩa là kể chuyện, thuật lại.
Thử thách phản xạ
他 [___] 地 走 了 进 来,没有 慌 乱。
Gợi ý: xú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thành phần bên phải 余 với chữ 佘 hoặc viết sai nét phẩy, nét mác của bộ Xích.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 徐, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ biểu thị 'chậm rãi, từ từ' bằng một chữ cái bắt đầu bằng x và mang thanh 2?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

徐xúchậm rãi, từ từ, họ Từ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0