HanziGuru.循 · xún
循
xún[xun2]Thanh 2

tuân theo, tuân thủ

EN: to follow · to adhere to · to abide by

HSK 6Hán Việt: Tần
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuân theo, tuân thủ

Hán Việt: Tần
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (tôn 卌/盾) chiếm 2/3 không gian còn lại; các nét ngang bên phải phải song song và đều đặn.

tuân theo, tuân thủ, đi theo khuôn phép

tuần hoàn, theo chu kỳ lặp lại
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#quy tắc#trật tự
Ví dụ thực tế
  • 遵循
    zūnxún
    tuân theo (luật lệ, quy định)
  • 循环
    xúnhuán
    tuần hoàn, lặp đi lặp lại theo chu kỳ
/[ɕyn³⁵]/Thanh điệu: 35
循
xúnxun2
++
´(35)
=xún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi nhẹ qua khe hở giữa mặt trước lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uyên / -ün
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ün thực chất là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm kép/đơn mang âm mũi n ở cuối.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng đằng sau, có thể xảy ra biến điệu nhẹ nhưng thông thường giữ nguyên dấu sắc theo ngữ điệu tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm xiong hoặc xu do không phân biệt được vần ün đặc thù có âm u tròn môi kết hợp với i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện âm điệu đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (tôn 卌/盾) chiếm 2/3 không gian còn lại; các nét ngang bên phải phải song song và đều đặn.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (bước chân ngắn, đi bộ)

Biểu ý (形旁): 彳 (chỉ hành động bước đi, di chuyển, hành trình)

Biểu thanh (声旁): 盾 (âm gốc: dùn / xún)

Bộ Xích (彳: bước chân) kết hợp với chữ Thuẫn (盾: cái khiên, quy tắc phòng thủ) tạo thành ý nghĩa: bước đi từng bước một cách có quy củ, tuân thủ đúng khuôn phép, không lệch hướng.

  • 彳 Bước chân, hành động
  • 盾 Cái khiên / Quy tắc bảo vệ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 循 được cấu thành từ bộ xích chỉ đường sá, bước đi và phần bên phải cung cấp âm đọc cũng như gợi ý về sự bảo vệ, giữ gìn trật tự.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu là 'đi theo con đường, bước theo dấu chân' dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'tuân theo quy luật, tuân thủ nguyên tắc'.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường đi đôi với các khái niệm về lễ giáo và pháp luật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tần
Âm Hán Việt là 'Tần', mang thanh huyền trong tiếng Việt, tương ứng với quy luật chuyển đổi ngữ âm lịch sử từ xún sang Tần.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュン / Âm Kun: したが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
순
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm T- hoặc S- trong âm Hán Việt (như xún ➔ Tần).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người đi bộ bước từng bước (彳) nép sát đằng sau chiếc khiên bảo vệ (盾) để luôn TUÂN THỦ đúng mọi quy định an toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
盾
dùnkhiên, thuẫn, tiền đồng Việt NamPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
顺(shùn)
Chữ 循 có bộ xích (彳) nhấn mạnh việc cước bộ, đi theo; trong khi chữ 顺 có bộ xuyên (川) nhấn mạnh dòng chảy xuôi chiều.
Thử thách phản xạ
我们做事必须[___]客观规律。
Gợi ý: xún
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 循 (xún) và 顺 (shùn) do hình dáng bên phải khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 循, bạn đọc phát âm thế nào và nhớ tới nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tuân theo' (zūnxún) bằng chữ Hán đúng chuẩn phong thủy bộ thủ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

循xúntuân theo, tuân thủ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0