Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (tôn 卌/盾) chiếm 2/3 không gian còn lại; các nét ngang bên phải phải song song và đều đặn.
1. Ý nghĩa
tuân theo, tuân thủ, đi theo khuôn phép
tuần hoàn, theo chu kỳ lặp lại
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#quy tắc#trật tự
Ví dụ thực tế
遵循
zūnxún
tuân theo (luật lệ, quy định)
循环
xúnhuán
tuần hoàn, lặp đi lặp lại theo chu kỳ
2. Phát âm
/[ɕyn³⁵]/Thanh điệu: 35
循
xúnxun2
|
++
´(35)
=xún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi nhẹ qua khe hở giữa mặt trước lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uyên / -ün
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ün thực chất là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm kép/đơn mang âm mũi n ở cuối.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng đằng sau, có thể xảy ra biến điệu nhẹ nhưng thông thường giữ nguyên dấu sắc theo ngữ điệu tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm xiong hoặc xu do không phân biệt được vần ün đặc thù có âm u tròn môi kết hợp với i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện âm điệu đi lên dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (tôn 卌/盾) chiếm 2/3 không gian còn lại; các nét ngang bên phải phải song song và đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ彳 · Bộ Xích (bước chân ngắn, đi bộ)
Biểu ý (形旁):彳 (chỉ hành động bước đi, di chuyển, hành trình)
Biểu thanh (声旁):盾 (âm gốc: dùn / xún)
Bộ Xích (彳: bước chân) kết hợp với chữ Thuẫn (盾: cái khiên, quy tắc phòng thủ) tạo thành ý nghĩa: bước đi từng bước một cách có quy củ, tuân thủ đúng khuôn phép, không lệch hướng.
彳 Bước chân, hành động
盾 Cái khiên / Quy tắc bảo vệ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 盾 (dùn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 循 được cấu thành từ bộ xích chỉ đường sá, bước đi và phần bên phải cung cấp âm đọc cũng như gợi ý về sự bảo vệ, giữ gìn trật tự.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu là 'đi theo con đường, bước theo dấu chân' dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'tuân theo quy luật, tuân thủ nguyên tắc'.
Trong văn bản cổ, chữ này thường đi đôi với các khái niệm về lễ giáo và pháp luật.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tần
Âm Hán Việt là 'Tần', mang thanh huyền trong tiếng Việt, tương ứng với quy luật chuyển đổi ngữ âm lịch sử từ xún sang Tần.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュン / Âm Kun: したが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
순
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm T- hoặc S- trong âm Hán Việt (như xún ➔ Tần).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người đi bộ bước từng bước (彳) nép sát đằng sau chiếc khiên bảo vệ (盾) để luôn TUÂN THỦ đúng mọi quy định an toàn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
盾
dùnkhiên, thuẫn, tiền đồng Việt NamPhonetic Core (声旁)