HanziGuru.志 · zhì
志
zhì[zhi4]Thanh 4

ý chí, chí hướng, tham vọng

EN: aspiration · ambition · the will

HSK 3Hán Việt: Chí
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ý chí, chí hướng, tham vọng

Hán Việt: Chí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (sĩ) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (tâm) bè rộng ra để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

ý chí, chí hướng, quyết tâm

ghi nhớ, ghi lại trong lòngtạp chí, sách ghi chép lịch sử
Danh từ / Động từtrang trọng#tâm lý#phẩm chất#hành động tinh thần
Ví dụ thực tế
  • 有志者事竟成。
    Yǒu zhì zhě shì jìng chéng.
    Có chí thì nên.
  • 立志
    lìzhì
    lập chí, hạ quyết tâm
/[ʈ͡ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
志
zhìzhi4
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe hở mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng zh- khác nếu không phân biệt được độ cao của thanh điệu 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự kiên định và mệnh lệnh.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (sĩ) viết gọn gàng, cân đối; phần dưới (tâm) bè rộng ra để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (trái tim, tấm lòng, tinh thần)

Biểu ý (形旁): 心 (chỉ ý nghĩa liên quan đến tư duy, tình cảm và ý chí xuất phát từ trái tim)

Biểu thanh (声旁): 士 (âm gốc: shì)

Người sĩ phu (士) giữ vững tấm lòng, ý chí sắt đá (心) ở trong tim.

  • 士 kẻ sĩ, trí thức
  • 心 tấm lòng, trái tim
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ 'sĩ' (kẻ sĩ có học thức, chí hướng) và 'tâm' (trái tim, tinh thần), biểu thị ý nghĩa tâm tư, hoài bão của một người có học.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hướng đi của trái tim, ý niệm trong lòng, chữ phát triển thành chí hướng, tham vọng và ý chí kiên cường.

  • Trong văn cổ, chữ này cũng dùng với nghĩa là ghi nhớ trong lòng (như ký ức).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chí
Thanh sắc trong tiếng Việt (chí) tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát 51) trong tiếng Trung về độ cao và sắc thái.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: こころざす, こころざし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: zhì ➔ chí (zh biến thành ch, -ì giữ nguyên nguyên âm và đổi thành thanh sắc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một kẻ **sĩ** (士) mang theo một trái **tim** (心) tràn đầy **chí** hướng lớn lao và ý chí sắt đá để lập nghiệp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
誌
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
士(shì)
Chữ 士 (sĩ) chỉ là phần trên của chữ 志, thiếu phần bộ Tâm (心) ở dưới.
Thử thách phản xạ
他是一个有远大[___]的年轻人。
Gợi ý: zhì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới là bộ Mộc (木) thay vì bộ Tâm (心), hoặc quên viết đúng các nét chấm của bộ Tâm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 志, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'ý chí' hoặc 'chí hướng' trong tiếng Trung, bạn viết chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

志zhìý chí, chí hướng, tham vọng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0